Thiết bị nâng chân không ANVER VM có khả năng xử lý hầu hết các loại bề mặt tải không xốp đến bán xốp và là lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng dây chuyền sản xuất lặp lại.
Hệ thống sử dụng venturi khí nén để tạo lực hút liên tục. Palăng xích giữ tải đứng yên chính xác tại vị trí đặt, không bị trôi tải theo chiều dọc.
Các nút điều khiển palăng và chân không được bố trí ngay trên đầu hút, có thể cấu hình cho người vận hành thuận tay trái hoặc tay phải.
Bản đồ giải mã ký hiệu — VM × Hoist Capacity × Lowest Speed × Voltage × Generator. Có sẵn phiên bản 575 Volt.
▸ Thông Số Generator (Bộ Tạo Chân Không)
| Air-Powered Venturi Generator Specifications | |||
|---|---|---|---|
| Mã | Tiêu Hao Khí SCFM |
Lưu Lượng Hút SCFM |
Áp Suất Cấp PSI |
| VR09 | 1.27 | 0.74 | 72.5 |
| JE20H | 6.36 | 4.41 | 72.5 |
| JE25H | 9.53 | 7.06 | 72.5 |
| JE30H | 14.12 | 9.36 | 72.5 |
Đệm Hút Foam (Xốp)
- 7 model: V1-FP48 → V1-FP128
- Tải 40–300 lb
- Cho bề mặt thô / không phẳng
Đệm Oval / Chữ Nhật
- 4 model: V1-VP3518 → V1-VP6520
- Tải 245–550 lb
- Cho tải dài, nhiều cong
Đệm hút Nitrile dòng V1 sử dụng vòng đệm thay thế dạng slip-on, giúp việc bảo trì đơn giản và tiết kiệm.
- Vòng đệm thay thế dễ lắp đặt, gắn nhanh và đều.
- Đáy có gân nổi (cleated bottom) — tối đa hóa khả năng nâng, đặc biệt phù hợp với tải nằm ngang.
- Sử dụng cao su NBR (Nitrile) — bền dầu, kháng hóa chất công nghiệp.
- Cơ cấu quick-disconnect với chốt khóa nhanh, thay đệm trong vài giây.
▸ Thông Số Đệm Hút Nitrile (V1 Series)
Bản vẽ kỹ thuật V1 Pad — Quick Release Pin cho hệ thống VM, Quick Disconnect Plug 3/8".
| V1 Nitrile Pad — Specifications @ 24" Hg | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Pad Model | Replacement Seal |
Tải Trọng * lb (kg) |
A — Đường Kính (Flared) in (mm) |
B — Headroom in (mm) |
Trọng Lượng lb (kg) |
| V1-56-NBR | SSR-56 | 80 (36) | 5.56 (141) | 3.41 (87) | 1.88 (0.85) |
| V1-66-NBR | SSR-66 | 110 (50) | 6.63 (168) | 3.59 (92) | 2.09 (0.95) |
| V1-76-NBR | SSR-76 | 160 (73) | 7.8 (198) | 3.57 (91) | 2.38 (1.08) |
| V1-86-NBR | SSR-86 | 220 (100) | 8.8 (224) | 3.65 (93) | 2.92 (1.33) |
| V1-96-NBR | SSR-96 | 275 (125) | 10 (254) | 3.75 (96) | 3.68 (1.67) |
| V1-126-NBR | SSR-126 | 500 (227) | 12.6 (321) | 3.46 (88) | 10.74 (4.87) |
▸ Thông Số Đệm Hút Foam (V1-FP Series)
| V1-FP Foam Pad — Specifications @ 22" Hg | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Pad Model | Replacement Seal |
Tải Trọng ** lb (kg) |
A — Đường Kính in (mm) |
B — Headroom in (mm) |
Trọng Lượng lb (kg) |
| V1-FP48 | FR48-K5 Standard (24531334) |
40 (18) | 4.80 (122) | 4.46 (113) | 2.52 (1.14) |
| V1-FP58 | FR58-K3R Standard (24531446) |
50 (23) | 5.25 (133) | 4.77 (121) | 2.79 (1.27) |
| V1-FP68 | FR68-K3R Standard (24531447) |
75 (34) | 6.25 (159) | 4.77 (121) | 3.42 (1.55) |
| V1-FP78 | FR78-K3R Standard (24531448) |
100 (45) | 7.25 (184) | 4.77 (121) | 4.11 (1.86) |
| V1-FP88 | FR88-K3R Standard (24531449) |
150 (68) | 8.25 (210) | 4.77 (121) | 4.98 (2.26) |
| V1-FP98 | FR98-K1R Standard FR98-K2C2 Special (24531080) |
200 (91) | 9.50 (241) | 4.77 (121) | 6.03 (2.74) |
| V1-FP128 | FR128-K1R Standard FR128-K2C2 Special (24531081) |
300 (136) | 12.00 (305) | 4.50 (114) | 14.85 (6.74) |
▸ Thông Số Đệm Hút Oval / Chữ Nhật (V1-VP Series)
Bản vẽ kỹ thuật V1-VP Pad — Quick Release Pin và Quick Disconnect Plug 3/8".
| V1-VP Oval / Rectangular Pad — Specifications @ 24" Hg | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pad Model | Replace Seal |
Tải * lb (kg) |
R-min Bán Kính in (mm) |
A — Headroom in (mm) |
B — Dài × C — Rộng in (mm) |
Khối Lượng lb (kg) |
| V1-VP3518-NBR | SSR-3518 | 245 (111) | 8 (203) | 3.64 (93) | 17.75 × 3.69 (451 × 94) |
4.9 (2.2) |
| V1-VP4518-NBR | SSR-4518 | 335 (152) | 13 (330) | 3.21 (82) | 17.94 × 4.81 (456 × 122) |
5.46 (2.5) |
| V1-VP5518-NBR | SSR-5518 | 450 (204) | 39 (991) | 3.21 (82) | 18 × 5.88 (457 × 149) |
6.8 (3.1) |
| V1-VP6520-NBR | SSR-6520 | 550 (249) | 37 (940) | 3.21 (82) | 20.13 × 6.88 (511 × 175) |
8.56 (3.9) |
Dùng cho việc nâng các tải nhỏ, compact trong không gian hẹp — kết hợp với đệm hút V1 và bộ tạo chân không từ xa.
▸ Thông Số Quick-Release Bail
| Lifting Bail For V1 Style Pad Attachments | ||
|---|---|---|
| Part Number | Tải Tối Đa | Mô Tả |
| V1-QR-BAIL | 550 lb (250 kg) | Lift Bail with Receptacle, tải tối đa 550 lb (250 kg). Lưu ý: tải thực tế phụ thuộc vào loại đệm hút sử dụng. |
| Connection Parts For Remote Vacuum Generator | |
|---|---|
| Part Number | Mô Tả |
| QDS-38F-B | Quick Disconnect Socket, ren 3/8" NPT (cái), vật liệu đồng thau. |
| A3838B | Đầu nối ống (Hose Barb), 3/8" NPT × 3/8" Hose. |
| CLP-04-W | Cổ dê (Worm Clamp), dùng cho ống 1/4" và 3/8". |
| HS45 | Ống PVC gia cường thép, 3/8" ID — bán theo inch. |
Ngoài 3 dòng đệm hút tiêu chuẩn (Nitrile / Foam / Oval-Chữ Nhật) và phụ kiện Quick-Release Bail ở trên, ANVER còn cung cấp nhiều dòng đệm hút đặc biệt cho VM System — bao gồm single pad, dual pad, multi-pad, đệm hút oval cho cup chân không, các đệm hút custom theo yêu cầu, và đệm hút có cup extensions đặc biệt.
