ANVER Vacuum Lifting Frames — Khung Nâng Modular
Hệ Thống Khung Nâng Chân Không Tiêu Chuẩn Mechanical / Air / Electric Powered Vacuum Lifting Frames

Khung Nâng Chân Không Modular Tiêu Chuẩn

Series: M / L / LG — Made in USA

Hệ thống Khung Nâng Chân Không Modular ANVER mang đến giải pháp xử lý vật liệu hiệu quả, kết hợp tính năng vận hành — an toàn — công thái học cho rất nhiều ứng dụng và loại vật liệu khác nhau (thép, inox, nhôm, kính, gỗ, đá, composite, nhựa...).

Sản phẩm được thiết kế dạng modular với hàng trăm cấu hình tiêu chuẩn — từ đơn 1 đế hút đến 14 đế hút, tải trọng từ 500 lb (227 kg) lên đến 25.600 lb (11.612 kg) — phục vụ thanh tấm, panel kích thước từ 5×5 ft đến 50 ft.

*Lưu ý: Tất cả khung nâng ANVER tuân thủ tiêu chuẩn ANSI/ASME B30.20 (thiết bị nâng dưới móc), đáp ứng yêu cầu của OSHA và phần lớn tiêu chuẩn châu Âu. Liên hệ FULLSHARP để được tư vấn cấu hình phù hợp với ứng dụng của nhà máy.
Hàng Trăm Cấu Hình — 3 Bước Lựa Chọn
Bước 1

Chọn Bộ Tạo Chân Không

Mechanical
Cơ học
(Mechanical)
Air/Electric
Khí / Điện
/ Pin
Bước 2

Chọn Bộ Phận Hút

Pads
Đầu Hút
(Pad)
Frame
Khung Nâng
(Frame)
Bước 3

Chọn Phụ Kiện

Stand
Chân Đỗ
Handle
Tay Cầm
Fork
Bộ Gá Xe Nâng
EZTilt
Bộ Gá Nghiêng EZTILT
Bảng Quy Cách Khung Nâng — Theo Số Lượng Đế Hút
1 Đế Hút — Mechanical / Powered Single Pad

Mẫu đơn đế hút cho thanh tấm khổ nhỏ (~5×5 ft), tải trọng nhẹ, vận hành thủ công hoặc khí/điện.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
M75S 5×5 750 340
M150S 5×5 1.550 703
2 Đế Hút — Khung Nâng Tiêu Chuẩn

Khung 2 đế hút phổ biến cho tấm dài 6×6, 8×6, 12×6 ft. Tải trọng 500–6.400 lb (227–2.903 kg).

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
L50M2- 6×6 / 8×6 / 12×6 500 227
L100M2- 6×6 / 8×6 / 12×6 1.000 454
L150M2- 6×6 / 8×6 / 12×6 1.500 680
L200M2- 6×6 / 8×6 / 12×6 2.000 907
L220M2- 6×6 / 8×6 / 12×6 2.200 998
L300M2- 8×6 / 12×6 / 16×6 3.000 1.364
L400M2- 8×6 / 12×6 4.000 1.814
L420M2- 12×6 4.200 1.900
L460M2- 12×6 4.600 2.087
L560M2- 12×6 / 12×8 5.600 2.540
L640M2- 12×6 / 12×8 6.400 2.903
3 Đế Hút — Khung Nâng Tiêu Chuẩn

Cấu hình 3 đế hút cho tấm dài và phân bố tải đều. Tải trọng từ 750 lb đến 9.600 lb.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
L75M3- 6×5 / 7×5 / 10×5 / 12×5 750 340
L150M3- 7×6 / 10×6 / 12×6 / 16×6 1.500 680
L220M3- 7×6 / 10×6 / 12×6 2.200 998
L300M3- 7×6 3.000 1.364
L330M3- 10×6 / 12×6 / 16×6 3.300 1.497
L420M3- 10×6 / 12×6 4.200 1.900
L690M3- 10×6 / 12×6 6.900 3.130
L840M3- 10×6 / 12×6 / 16×6 8.400 3.810
L960M3- 10×6 / 12×6 / 16×6 9.600 4.355
4 Đế Hút Thẳng Hàng (In-line)

Cấu hình 4 đế hút thẳng hàng cho thanh/tấm dài (đến 30 ft). Tải trọng 1.000–12.800 lb.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
L100M4- 9×5 / 12×5 1.000 454
L100M4-WT (Whippletree) 20×3 1.000 454
L200M4- 9×6 / 12×6 / 16×6 / 20×6 2.000 907
L400M4- 12×6 4.000 1.814
L440M4- 12×6 / 16×6 / 20×6 / 25×6 4.400 1.996
LG920M4- 16–30 × 6 9.200 4.173
LG1120M4- 16–30 × 6 11.200 5.080
LG1280M4- 16–30 × 6 12.800 5.806
4 Đế Hút Crossarm (Tay Ngang)

Cấu hình 4 đế phân bố trên 2 tay ngang — tối ưu cho tấm vuông/phẳng cỡ trung. Tải 500–4.400 lb.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
L50M4- 8×6 / 12×6 500 227
L100M4- 8×6 / 12×6 1.000 454
L200M4- 8×6 / 12×6 2.000 907
L300M4- 12×6 3.000 1.361
L400M4- 8×6 / 12×6 4.000 1.814
L440M4- 12×6 4.400 1.996
6 Đế Hút Crossarm

Cấu hình 6 đế hút trên 3 tay ngang — phù hợp tấm dài cỡ vừa. Tải trọng 900–3.000 lb.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
L90M6- 7×6 / 10×6 / 12×6 900 410
L120M6- 10×6 / 12×6 1.200 544
L150M6- 10×6 / 12×6 / 16×8 1.500 680
L300M6- 10×6 / 12×6 / 16×8 3.000 1.364
8 Đế Hút Crossarm — Phổ Biến Cho Tấm Lớn

Cấu hình 8 đế hút trên 4 tay ngang — phổ biến nhất cho thép tấm, kính lớn, panel. Tải 800–25.600 lb (LG series).

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
L80M8- 9×6 / 12×6 800 363
L120M8- 9×6 / 12×6 / 16×8 / 20×8 1.200 544
L160M8- 9×6 / 12×6 1.600 730
L200M8- 9×6 / 16×8 / 20×8 / 25×8 2.000 900
L210M8- 12×6 2.100 953
L400M8- 12×6 / 16×8 / 20×8 / 25×8 4.000 1.814
L600M8- 12–30 × 8 / 12–30 × 10 6.000 2.722
L800M8- 12–25 × 8 / 12–25 × 10 8.000 3.629
LG600M8- 30–40 × 8–10 6.000 2.722
LG800M8- 30–40 × 8–10 8.000 3.629
LG1040M8- 20–40 × 8–10 10.400 4.717
LG1240M8- 20–40 × 8–10 12.400 5.625
LG1600M8- 20–40 × 8–10 16.000 7.257
LG1840M8- 20–40 × 8–10 18.400 8.346
LG2240M8- 20–45 × 8–10 22.400 10.160
LG2560M8- 20–45 × 8–10 25.600 11.612
10 Đế Hút — Tấm Rất Lớn / Rất Nặng

Cấu hình 10 đế hút cho tấm cực lớn (đến 50 ft) và tải trọng đến 23.000 lb. Một số model cần tư vấn kỹ thuật.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
M100M10- 12×8 / 12×10 / 20×8 / 20×10 1.000 454
L300M10-* Tư vấn kỹ thuật 3.000 1.364
L500M10-* Tư vấn kỹ thuật 5.000 2.268
LG750M10- 25–50 × 8–10 7.500 3.402
LG1000M10- 25–50 × 8–10 10.000 4.536
M1000M10- 20×8 / 20×10 / 20×12 10.000 4.536
LG1300M10- 25–50 × 8–10 13.000 5.897
LG1550M10- 25–45 × 8–10 15.500 7.031
M1700M10- 35×12 17.000 7.711
M1800M10- 40×12 18.000 8.165
LG2000M10- 25–40 × 8–10 20.000 9.072
LG2300M10- 25–35 × 8–10 23.000 10.433
12 Đế Hút — Tấm Dài Cực Đại

Cấu hình 12 đế hút (LG series) cho tấm dài cực đại đến 50 ft. Tải trọng 3.000–24.000 lb.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
LG300M12- 30–50 × 8–10 3.000 1.361
LG600M12- 30–50 × 8–10 6.000 2.722
LG900M12- 25–45 × 8–10 9.000 4.082
LG1200M12- 25–45 × 8–10 12.000 5.443
LG1560M12- 25–45 × 8–10 15.600 7.076
LG1860M12- 25–45 × 8–10 18.600 8.436
LG2400M12- 25–45 × 8–10 24.000 10.886
14 Đế Hút — Cấu Hình Cao Cấp Cho Siêu Trường

Cấu hình 14 đế hút (LG series) phục vụ tấm dài 30–50 ft. Tải trọng 3.500–21.000 lb.

Model Kích thước tấm (ft) Tải trọng (lb) Tải trọng (kg)
LG350M14- 30–50 × 8–10 3.500 1.588
LG700M14- 30–50 × 8–10 7.000 3.175
LG1050M14- 25–40 × 8–10 10.500 4.763
LG1400M14- 25–40 × 8–10 14.000 6.350
LG1820M14- 25–40 × 8–10 18.200 8.255
LG2100M14- 25–40 × 8–10 21.000 9.525
*Lưu ý đọc bảng: Ký hiệu Model có hậu tố theo dạng tay ngang/khoảng cách: VD L200M2-86-2/44 = Frame 2.000 lb, 2 đế, 86 inch chiều dài, 2 cross-arm, 44 inch chiều ngang. Hậu tố cụ thể được FULLSHARP cấu hình theo kích thước tấm thực tế của khách.
Khung Nâng Theo Yêu Cầu (Custom Vacuum Lifters)

Thiết Kế Modular Linh Hoạt

ANVER thiết kế khung nâng chân không theo kiến trúc modular. Các linh kiện tiêu chuẩn được lựa chọn để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể — nhờ kho linh kiện đa dạng và sẵn có, ANVER có thể nhanh chóng sản xuất khung nâng cho hầu hết các yêu cầu.

Các Dòng Custom Có Sẵn

  • Mechanical Models — Cơ học, không cần khí/điện
  • Air Powered Models — Dùng khí nén nhà máy
  • Electric Powered Models — Điện 220V/380V
  • High Flow (VPHF) — Cho bề mặt rỗng/xốp
  • Battery Powered — Pin sạc
Cam Kết Chất Lượng & Tiêu Chuẩn An Toàn
Made in USA

Made in USA
Sản xuất tại Mỹ

ISO 9001:2015

ISO 9001:2015
Chứng nhận chất lượng

Khung nâng chân không ANVER tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn ANSI/ASME B30.20 cho thiết bị nâng dưới móc, đáp ứng OSHA và phần lớn yêu cầu châu Âu. Hơn 58 năm kinh nghiệm sản xuất tại Mỹ.

Thiết Bị Nâng Chân Không Lật Nghiêng 90° Tự Động
Lật Nghiêng & Lật Đứng Tải Tự Động Powered Vacuum Lifters with Powered Tilting / Upending
ET100M4 Tilter

Thiết bị nâng chân không với cơ chế lật nghiêng tự động (powered upenders) giúp một người duy nhất có thể xử lý các nhu cầu lật tải một cách dễ dàng. Chuyển động lật được thiết kế để có thể dừng ở bất kỳ góc trung gian nào.

Các dòng lifter/tilter điện ET/ETLkhí nén AT/ATL được thiết kế để giảm đáng kể công sức lật các tải nặng, đồng thời cung cấp lực hút mạnh và khả năng lật 90°. Sản phẩm được chế tạo với mục tiêu an toàn là ưu tiên, trang bị nhiều tính năng bảo vệ: hệ thống VLS cảnh báo rò chân không pin 9V, van trượt attach/release có khóa an toàn, và núm khóa trên pad/slide/crossarm điều chỉnh. Tải định mức ở mức chân không tối đa 24 in. Hg (609.6 mm Hg) với hệ số an toàn 4:1 trong giữ chân không.

Bộ filter/reservoir kép trên cả hai dòng điện và khí nén cung cấp lực giữ sạch và đáng tin cậy ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Cấu trúc gồm tay cầm công thái học, khung thép hàn cứng cáp, và tay cầm định vị ở đầu beam giúp người vận hành sử dụng dễ dàng, thoải mái cho nhiều loại tải và ứng dụng khác nhau.

*Lưu ý : Trọng lượng và độ dày tải ảnh hưởng đến góc lật cuối mà lifter đạt được. Vui lòng liên hệ FULLSHARP đối với tải dày hơn 1.18 in. (3 cm) cho ET/ATdày hơn 2 in. (51 mm) cho ETL/ATL do độ lệch trọng tâm. Trọng lượng đơn vị không bao gồm các phụ kiện tùy chọn.

▸ Dòng ET/ETL

F Tính Năng (Features)
  • Bộ tạo chân không VPF-07UP với đồng hồ chân không & công tắc master on/off (ET Only)
  • Bộ tạo chân không EP1001UP với đồng hồ chân không & công tắc master on/off (ETL Only)
  • Bộ truyền động điện với phanh chống trôi (anti-coast brake) để lật 90°
  • Hệ thống VLS — cảm biến và cảnh báo rò chân không, dùng pin 9V
  • Cầu chì tự ngắt (re-settable) cho bơm và bộ truyền động
  • Pendant điều khiển lật với cord cuộn 10 ft (3.5m) + holster
  • Van trượt attach/release có khóa an toàn
  • Dây nguồn 4 ft (1.2 m) với phích cắm twist-lock và receptacle
  • Van một chiều giữ chân không khi mất điện
S Thông Số Kỹ Thuật (Specifications)
  • Tải trọng tối đa: 500 – 2000 lbs (227–907 kg) cho ET; 250 lbs (113 kg) cho ETL (trừ khi có quy định khác)
  • Nguồn điện: 115V/60Hz/1ph, 11–15 A (ET) / 11 A (ETL). Yêu cầu mạch 15 A cho cả ET và ETL
  • Tốc độ lật: 8 giây (500 lbs/227 kg) cho ET & ETL; 22 giây (1.000 lbs/454 kg), 22 giây (1.500 lbs/680 kg), 14 giây (2.000 lbs/907 kg) cho ET Only
  • Chu kỳ lật/giờ: 56 (500 lbs) cho ET & ETL; 20 (1.000 lbs), 20 (1.500 lbs), 32 (2.000 lbs) cho ET Only
  • Bơm chân không hiệu suất cao trang bị cảm biến nhiệt chống quá nhiệt cho cả ET & ETL; 100% duty cycle cho ETL Only

▸ Dòng AT/ATL

F Tính Năng (Features)
  • Bộ tạo chân không APF-07UP với đồng hồ chân không & áp suất (AT Only)
  • Bộ tạo chân không AL1001UP với đồng hồ chân không & áp suất (ATL Only)
  • Cổng vào khí 3/8 NPT với van trượt có khóa
  • Hệ thống VLS — cảm biến và cảnh báo rò chân không dùng pin 9V
  • Bộ điều áp cài đặt sẵn cho phép lifter hoạt động trên đường khí có áp suất cao hơn
  • Venturi 1 cấp với van một chiều, ngăn mất chân không khi hỏng nguồn khí
  • Xy-lanh khí nén hạng nặng để lật 90°
  • Van điều khiển lưu lượng để kiểm soát tốc độ lật
  • Van cần gạt gắn trên tay cầm cho điều khiển lật
  • Van trượt attach/release có khóa an toàn
S Thông Số Kỹ Thuật (Specifications)
  • Tải trọng tối đa: 500 – 2000 lbs (227–907 kg) cho AT; 250 lbs (113 kg) cho ATL (trừ khi có quy định khác)
  • Yêu cầu khí nén: 90–120 psi; khí nén sạch & khô, 10.5 SCFM (297.3 l/min)
  • Energy Air Saver: van điều khiển chân không tự ngắt dòng khí nén vào bơm khi đạt mức cài đặt → tiết kiệm khí nén tối đa
  • Tốc độ lật: biến thiên với 100% duty cycle, không quá nhiệt

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật

01
Hệ thống VLS — Cảm biến và cảnh báo rò chân không, dùng pin 9V
02
Van trượt attach/release với khóa an toàn
03
Cầu chì tự ngắt cho máy bơm và bộ truyền động
04
Van một chiều giữ chân không khi mất điện
05
Núm khóa trên pad điều chỉnh và crossarm
06
Pendant điều khiển cable 10 ft (3.5m)

▸ Single Pad — Lật Tự Động

Single Pad Powered Tilt
Mã Lifter Kích Thước Tấm Tải Trọng
8S 4×2 ft 80 lb (36 kg)
11.5S 4×2 ft 115 lb (52 kg)
22.5S 4×2 ft 225 lb (102 kg)
25S 4×4 ft 250 lb (113 kg)
37.5S 5×5 ft 375 lb (170 kg)
50S 5×5 ft 500 lb (227 kg)
100S 5×5 ft 1000 lb (454 kg)

▸ Multi-Pad (2/3/4/8 Đệm Hút)

Multi-Pad Powered Tilt
Mã Lifter Kích Thước Tấm Tải Trọng
25M2- (2 pad) 5×4 / 8×4 / 12×4 250 lb (113 kg)
50M2- (2 pad) 6×6 / 8×6 / 12×6 500 lb (227 kg)
100M2- (2 pad) 6×6 / 8×6 / 12×6 1000 lb (454 kg)
75M3- (3 pad) 8×6 / 10×6 / 12×6 750 lb (340 kg)
150M3- (3 pad) 8×6 / 10×6 / 12×6 1500 lb (680 kg)
100M4- (4 pad) 10×6 / 12×6 1000 lb (454 kg)
150M4- (4 pad) 10×6 / 12×6 1500 lb (680 kg)
200M4- (4 pad) 10×6 / 12×6 2000 lb (907 kg)
100M8- (8 pad) 10×6 / 12×6 1000 lb (454 kg)
200M8- (8 pad) 10×6 / 12×6 2000 lb (907 kg)
Lưu ý: Trọng lượng và độ dày tải ảnh hưởng đến góc lật cuối. Liên hệ FULLSHARP với tải dày hơn 3 cm (ET/AT) hoặc 51 mm (ETL/ATL) do offset trọng tâm.

▸ Các Model Tilt Tùy Biến Tiêu Biểu

ET50M12
ET50M12-110-6/30
ETL20S
ETL20S-5518V
AT40M4
AT40M4-86F-FP
AT25M4
AT25M4-61-2/24SP
AT50M4
AT50M4-61-2/41HD
AT50M8
AT50M8-82-4/36SP
ETL15M2
ETL15M2-18FX
ET50M4
ET50M4-48-2/44SP
ETH1000M8
ETH1000M8-130-4/80
Hệ Thống Nâng Chân Không với EZ-Tilt Thủ Công
EZ-Tilt — Lật Thủ Công Cho Tải Ngang & Đứng Powered Vacuum Lifters with EZ-Tilt for One-Person Manipulation
EZ-Tilt

Hệ thống EZ-Tilt Vacuum Lifters của ANVER được thiết kế để lật và giữ tải theo chiều ngang hoặc đứng bằng tay. Phù hợp cho việc xử lý các tải nhỏ, mỏng nhanh chóng và hiệu quả bởi một người duy nhất.

Cơ chế quadro-link độc đáo tạo ra lợi thế cơ học, người vận hành chỉ cần dùng rất ít sức để lật theo cả hai hướng. Lifter có van attach/release với khóa an toàn và tay cầm dài giữ người vận hành ở khoảng cách an toàn.

▸ Bảng Tải Trọng Theo Hướng Lật (Lifting Charts)

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật EZ-TILT-3X3

01
Tải tối đa: 500 lb (227 kg)
02
Độ dày tải tối đa: 1 inch (25.4 mm)
03
Lưu ý: Đệm hút phải giảm tải 50% cho ứng dụng đứng/lật
04
Tiết kiệm nhân công, không gây hỏng tải
Hệ Thống Mô-đun 3 Bước (Hàng Ngàn Tổ Hợp) Modular System: 3 Steps to Configure

Bước 1: Chọn Vac-Pack

  • VPFL4 — Khí nén / Điện
  • VPF-57-AIR — Khí nén
  • VPF-57-AC — Điện
  • VPF-57-DC — Pin

Bước 2: Chọn Pad / Frame

  • Đệm Single Round (cao su)
  • Đệm Single Rectangular
  • Đệm Foam Round / Rect
  • Lifting Frames L100M2/M4

Bước 3: Chọn Adapter

  • EZTILT-3X3 — Adapter 3"×3"
  • OBA-1 — Offset Bail
  • EZTILT-CW — Counterweight

▸ Adapter Nâng Tải Đứng — EZV-3X3

EZV Adapter

Bộ adapter cho phép chuyển đổi lifter ngang tiêu chuẩn thành lifter đứng, dùng cho việc nâng tải dạng đứng bởi một người.

  • Tải trọng tối đa: 2200 lbs (998 kg)
  • Trọng lượng đơn vị: 18 lbs (8 kg)
  • Đệm hút & frame phải được thiết kế riêng cho ứng dụng đứng
  • Đệm hút ngang phải giảm tải 50% khi dùng đứng
  • Tương thích: VPFL4 Series, VPF-57 Series
Vertical Lifting Motion
Nâng Hạ Đứng Vertical Lifting Motion — Chuyển động nâng tải đứng

▸ EZTILT Adapter & Phụ Kiện (EZTILT Adapter and Accessories)

Hình Ảnh
Mã Sản Phẩm
Mô Tả
EZTILT-3X3 Adapter
EZTILT-3X3
EZ-Tilt Adapter dùng lật ngang & đứng thủ công Manual Vertical and Horizontal Tilting
OBA-1 Offset Bail Attachment
OBA-1
Bộ điều chỉnh Offset Bail Attachment — có thể điều chỉnh cho các Vac-Pack tiêu chuẩn Adjustable for Standard Vac-Packs
EZTILT-CW Counterweight
EZTILT-CW
Bộ Counterweight Assembly cho EZ-TILT Adapter — Dùng được với tất cả đệm hút tròn / oval đơn đến 500 lbs (227 kg) Dùng cho: Đệm tròn / oval đơn ≤ 500 lbs
Thiết Bị Nâng Cho Ngành Đá
Nâng Đá Granite, Marble, Đá Vôi & Bê Tông Vacuum Lifters for Stone Handling — All Types
Stone Lifter

ANVER cung cấp các vacuum lifter khung thép cấp sản xuất cho việc xử lý đá nhẵn và/hoặc thô. Lifter được chế tạo chắc chắn, đảm bảo an toàn và được thiết kế để sử dụng hàng ngày.

Chế tạo theo hệ số an toàn vacuum 4:1 ở chiều dọc và 2:1 ở chiều ngang. Hệ số an toàn cấu trúc 3:1 hoặc tốt hơn. Sản phẩm tuân thủ đầy đủ các quy định an toàn Mỹ ANSI, ASME và UL.

▸ Các Loại Đá Có Thể Xử Lý

Granite
Đá Granite
Marble
Đá Cẩm Thạch
Limestone
Đá Vôi
Sandstone
Đá Sa Thạch
Concrete
Bê Tông
Bluestone
Đá Xanh
Slate
Đá Phiến
Ceramic
Gốm Sứ
Countertop
Mặt Bàn Đá

▸ Hình Ảnh Ứng Dụng Thực Tế

Stone Stair
Xử Lý Bậc Đá Granite
Stone Stairs
Lắp Đặt Cầu Thang Đá
AT150M4
AT150M4-110FP CNC Loading

▸ Các Dòng Sản Phẩm Cho Ngành Đá

Gravity

Gravity Tilter Khí Nén

  • Lật đá với cạnh dưới chạm đất
  • 6 vị trí khóa chốt nghiêng
  • Tải đến 2000 lb (909 kg)
Standard

Standard Horizontal

  • Lifter chân không tiêu chuẩn
  • Khí nén hoặc điện
  • Khung thép hàn cứng cáp
Powered Tilter

Powered Tilter

  • Lật nghiêng tự động 90°
  • Phù hợp loading lên CNC
  • Có tùy chọn rotation
EZ-Tilt Stone

EZ-Tilt Cho Đá

  • Cho tải nhẹ hơn
  • Lật thủ công bằng quadro-link
  • Tải đến 500 lb (227 kg)
Lifter Khí Nén Với Lật Nghiêng Trọng Lực
GUP Series — Cho Ngành Đá Air Powered Vacuum Lifters with Gravity Tilt
GUP-A100S

Thiết bị được thiết kế để nâng đá nhẵn hoặc thô từ các giá gần đứng, đưa lên bàn và ngược lại. Đây là các lifter chất lượng made in USA có cấu trúc chắc chắn và hệ thống filter-reservoir độc đáo.

Bơm khí nén do ANVER chế tạo nằm ở trung tâm hệ thống không có bộ phận chuyển động — không có motor điện, công tắc... để cháy hỏng.

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Dòng GUP

01
JE25H — máy tạo chân không khí nén lưu lượng cao chống tắc (9,2 SCFM @ 72,5 PSI)
02
Bộ lọc / Bình chứa kép cỡ lớn chống bụi đá & hơi ẩm
03
Lật nghiêng trọng lực 90° với 6 vị trí khóa chốt
04
Tay cầm khớp xoay với 6 vị trí chốt điều chỉnh
05
Van hút/nhả có khóa an toàn lắp trên tay cầm
06
Đệm hút có gioăng làm kín thay thế được (gioăng foam bán riêng)

▸ GUP Single Pad — Một Đệm Hút

GUP Single Pad Models
Mã Model Tải Trọng Kích Thước Pad Trọng Lượng
GUP-A50S-1025 500 lb (227 kg) 10.13 × 25.13 in 94 lb (43 kg)
GUP-A55S-1220 550 lb (250 kg) 12.13 × 20.5 in 88 lb (40 kg)
GUP-A75S-1229 750 lb (340 kg) 12.13 × 29.13 in 104 lb (48 kg)
GUP-A100S-1432 1000 lb (454 kg) 14.13 × 32.13 in 110 lb (50 kg)

▸ GUP Two Pad — Hai Đệm Hút

GUP Double Pad Models
Mã Model Tải Trọng Kích Thước Mỗi Pad Trọng Lượng
GUP-A100M2-1025 1000 lb (454 kg) 10.13 × 25.13 in 166 lb (76 kg)
GUP-A110M2-1220 1100 lb (499 kg) 12.13 × 20.5 in 106 lb (48 kg)
GUP-A150M2-1229 1500 lb (680 kg) 12.13 × 29.13 in 182 lb (83 kg)
GUP-A200M2-1432 2000 lb (909 kg) 14.13 × 32.13 in 202 lb (92 kg)
Gravity Tilters cho ngành đá lật đá với cạnh dưới chạm đất. Phù hợp xử lý các tấm đá bóng đến đá thô cắt cưa và đá xử lý nhiệt.
Thiết Bị Nâng Tải Đứng (Vertical Vacuum Lifters)
Nâng Tải Dạng Đứng Cho Một Người Vận Hành Powered Vacuum Lifters for One-Person Vertical Lifting
EV200M8

Vertical Vacuum Lifter điện lightweight được thiết kế để giảm đáng kể công sức nâng tải đứng. Trang bị các tính năng bảo vệ:

  • Hệ thống VLS — cảm biến rò chân không 9V
  • Pendant attach/release điều khiển
  • Núm khóa trên pad điều chỉnh
  • Mức chân không tối đa 24 in. Hg
  • Hệ số an toàn 4:1
EV200M8 Application 1
EV200M8 Application 2

▸ Thông Số EV200M8-110X44 (Lifter 8-Pad Cho Kính Lớn)

Model EV200M8-110X44
Chỉ Số Kỹ Thuật Giá Trị
Tải Định Mức 2000 lb (907 kg)
Trọng Lượng Đơn Vị 430 lb (195 kg)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Ngoài Tối Thiểu / Tối Đa 67 / 115 in (1702 / 2921 mm)
B — Chiều Dài Dầm 112 in (2845 mm)
C — Khoảng Cách Đệm Hút Trong Tối Thiểu / Tối Đa 26 / 46 in (661 / 1168 mm)
D — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Thiểu / Tối Đa 38 / 53 in (966 / 1346 mm)
E — Kích Thước Đệm Hút 12,6 in (320 mm)
F — Độ Sâu Lifter 15 in (381 mm)
G — Chiều Cao Khoảng Trống Tối Thiểu / Tối Đa 60 / 75 in (1524 / 1905 mm)
Kích Thước Tấm Tối Đa 12 × 10 ft (3,7 × 3,1 m)
Mã Đệm Hút VP126

▸ EVL/AVL Series Với Xoay Thủ Công

AVL25M2

Các Vertical Lifter điện EVLkhí nén AVL lightweight được thiết kế để giảm đáng kể công sức nâng tải đứng. Sản phẩm được chế tạo với an toàn là ưu tiên hàng đầu, trang bị nhiều tính năng bảo vệ bao gồm: hệ thống VLS cảm biến rò chân không dùng pin 9V có cảnh báo âm thanh; van trượt attach/release có khóa an toàn (chỉ dòng EVL); và núm khóa trên đệm hút điều chỉnh, cụm trượt và crossarm (khi có).

Dòng EVL và AVL có tải định mức tối đa ở mức chân không 24 in. Hg (609,6 mm Hg) tại mực nước biển với hệ số an toàn 4:1 trong giữ chân không (trừ khi có quy định khác).

Được chế tạo với tay cầm công thái học và khung thép hàn cứng cáp, người vận hành có thể sử dụng thiết bị này dễ dàng, thoải mái cho nhiều loại tải và ứng dụng khác nhau.

AVL25M2 Dimensions — Left
Bảng Thông Số — AVL25M2 Series (Xoay Thủ Công 360°)
Mã Lifter (Lifter Model) AVL25M2-24MR AVL25M2-36MR AVL25M2-48MR
Tải Định Mức [lb (kg)] 250 (113) 250 (113) 250 (113)
Trọng Lượng Đơn Vị [lb (kg)] 90 (41) 95 (44) 100 (46)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Đa [in. (mm)] 26 (660) 38 (965) 50 (1.270)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Thiểu [in. (mm)] 24 (610) 24 (610) 24 (610)
B — Chiều Dài Dầm [in. (mm)] 24 (610) 36 (914) 48 (1.219)
C — Kích Thước Đệm Hút [in. (mm)] 9,25 (235) 9,25 (235) 9,25 (235)
D — Chiều Dài Tay Cầm [in. (mm)] 33 (838) 33 (838) 33 (838)
E — Khoảng Cách Đệm Hút Tới Bail [in. (mm)] 7,5 (191) 7,5 (191) 7,5 (191)
F — Khoảng Cách Đệm Hút Tới Khung [in. (mm)] 5,5 (140) 5,5 (140) 5,5 (140)
G — Chiều Cao Khoảng Trống Tối Đa [in. (mm)] 47 (1.194) 59 (1.499) 71 (1.803)
Kích Thước Tải Tối Đa Đề Xuất [ft (m)] 8×4 (2,4×1,2) 8×4 (2,4×1,2) 8×4 (2,4×1,2)
Mã Đệm Hút (Pad Number) VP92 VP92 VP92
AVL25M2 Dimensions — Right
Bảng Thông Số — EVL25M2 Series (Điện — Xoay Thủ Công 360°)
Mã Lifter (Lifter Model) EVL25M2-24MR EVL25M2-36MR EVL25M2-48MR
Tải Định Mức [lb (kg)] 250 (113) 250 (113) 250 (113)
Trọng Lượng Đơn Vị [lb (kg)] 106 (48) 111 (51) 116 (53)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Đa [in. (mm)] 26 (660) 38 (965) 50 (1.270)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Thiểu [in. (mm)] 24 (610) 24 (610) 24 (610)
B — Chiều Dài Dầm [in. (mm)] 24 (610) 36 (914) 48 (1.219)
C — Kích Thước Đệm Hút [in. (mm)] 9,25 (235) 9,25 (235) 9,25 (235)
D — Chiều Dài Tay Cầm [in. (mm)] 33 (838) 33 (838) 33 (838)
E — Khoảng Cách Đệm Hút Tới Bail [in. (mm)] 7,5 (191) 7,5 (191) 7,5 (191)
F — Khoảng Cách Đệm Hút Tới Khung [in. (mm)] 5,5 (140) 5,5 (140) 5,5 (140)
G — Chiều Cao Khoảng Trống Tối Đa [in. (mm)] 47 (1.194) 59 (1.499) 71 (1.803)
Kích Thước Tải Tối Đa Đề Xuất [ft (m)] 8×4 (2,4×1,2) 8×4 (2,4×1,2) 8×4 (2,4×1,2)
Mã Đệm Hút (Pad Number) VP92 VP92 VP92
*Lưu ý: Trọng lượng và độ dày tải ảnh hưởng đến góc lật cuối mà lifter đạt được. Liên hệ FULLSHARP đối với tải dày hơn 2 in. (51 mm) do độ lệch trọng tâm.Trọng lượng đơn vị không bao gồm các phụ kiện tùy chọn.

▸ Tính Năng Hai Dòng Sản Phẩm EVL & AVL

F EVL — Điện (Electric Powered)
  • Bộ tạo chân không EP1001 với đồng hồ chân không & công tắc master on/off
  • Nguồn điện yêu cầu: 115V/60Hz/1ph/5A. Yêu cầu dòng dịch vụ 15 amp
  • Bơm chân không/motor 4,3 SCFM (121,8 l/min), 1/2 HP; trang bị cảm biến nhiệt chống quá nhiệt và 100% duty cycle
  • VLS — cảm biến và cảnh báo rò chân không dùng pin 9V
  • Cầu chì tự ngắt (re-settable) cho bơm chân không
  • Dây nguồn với phích cắm twist-lock, receptacle đực và cái
  • Van một chiều giữ chân không khi mất điện
F AVL — Khí Nén (Air Powered)
  • Bộ tạo chân không AL1001 với đồng hồ chân không & đồng hồ áp suất, gắn trên vỏ máy
  • Nguồn khí yêu cầu: 90 psi; khí nén sạch, khô, 6,1 SCFM (172,7 l/min)
  • Cổng vào khí 3/8 NPT với van trượt có khóa, 100% duty cycle
  • VLS — cảm biến và cảnh báo rò chân không dùng pin 9V
  • Bộ điều áp cài đặt sẵn cho phép lifter hoạt động trên đường khí có áp suất cao hơn
  • Venturi 1 cấp với van một chiều, ngăn mất chân không khi hỏng nguồn khí

▸ Các Cấu Hình Vertical Tùy Biến

EV20S
EV20S-36C-OC — Tủ KL
E25M2-36V
E25M2-36V — Kính 6×5
E150M6
E150M6 — Kim Loại 12×5
A25M4
A25M4-30 — Cửa Đóng Khung
A40M4
A40M4-86V — Limestone
AVL200M2
AVL200M2 — Granite

▸ Vertical Lifter Với Xoay Tự Động

EV50M4
EV50M4 — 360° Rotation
EV100M4
EV100M4-86PR360
EV200M4
EV200M4 — Tấm 2000 lb
Khung Nâng Chân Không Side-Grip & Bộ Xoay
Khung Nâng Hai Đệm Hút Kẹp Hai Bên Powered Vacuum Lifters with Side-Gripping Pad Attachments

Các khung nâng side-grip của ANVER có thanh ngang (spreader beam) với các crossarm điều chỉnh được, lắp đệm hút ở hai bên để xử lý các sản phẩm không thể nâng từ mặt trên. Phù hợp cho việc nạp và dỡ hàng vào container vận chuyển hoặc lên pallet.

Khung nâng side-grip của ANVER loại bỏ nhu cầu nhiều nhân công. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm tủ kim loại có lỗ thoáng trên đỉnh, tủ hồ sơ, thiết bị HVAC, và các sản phẩm khác mà bề mặt trên không đủ để nâng tải an toàn.

*Lưu ý: Khung nâng hiển thị kèm bộ tạo chân không và/hoặc phụ kiện tùy chọn — không bao gồm trong sản phẩm tiêu chuẩn. Trọng lượng đơn vị không bao gồm thiết bị tùy chọn.

Các panel bên, phần cứng và cấu trúc lắp ráp của tải cần có đủ độ bền để được nâng từ hai bên. Khách hàng chịu trách nhiệm đảm bảo sản phẩm có thể nâng mà không hư hỏng.

▸ Tính Năng Chung (Features)

01
Tương thích với nhiều bộ tạo chân không tiêu chuẩn của ANVER
02
Crossarm điều chỉnh dọc theo thanh ngang (spreader beam)
03
Van ngắt khóa được và đồng hồ chân không lắp trên crossarm xoay
04
Tay cầm định vị crossarm cho điều chỉnh dễ dàng
05
Tay cầm định vị ở đầu thanh ngang
06
Có thể tháo rời để đóng gói trong thùng nhỏ hơn khi vận chuyển

▸ L16M2 Series — Tải Định Mức Tối Đa 160 lb (73 kg)

L16M2 Dimensions
L16M2 Side Grip Series — 160 lb (73 kg)
Thông Số L16M2-48SG L16M2-61SG L16M2-86SG
Tải Định Mức 160 lb (73 kg) 160 lb (73 kg) 160 lb (73 kg)
Trọng Lượng Đơn Vị 70 lb (32 kg) 85 lb (39 kg) 100 lb (46 kg)
A — Đường Kính Đệm Hút 7,00 in (178 mm) 7,00 in (178 mm) 7,00 in (178 mm)
B — Chiều Cao Khoảng Trống 26 in (660 mm) 26 in (660 mm) 26 in (660 mm)
C — Chiều Dài Dầm 50 in (1270 mm) 63 in (1600 mm) 88 in (2235 mm)
D — Tâm Lắp Phần Cứng 9 in (229 mm) 9 in (229 mm) 9 in (229 mm)
E — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Thiểu / Tối Đa 18 / 37 in (457 / 939 mm) 18 / 50 in (457 / 1270 mm) 18 / 75 in (457 / 1905 mm)
F — Tầm Với Lifter Tối Đa 20 in (508 mm) 20 in (508 mm) 20 in (508 mm)
G — Góc Xoay Cánh Tay Tối Đa 10° 10° 10°
Mã Gioăng Làm Kín SSR-72 SSR-72 SSR-72

▸ L27.5M2 Series — Tải Định Mức Tối Đa 275 lb (125 kg)

L27.5M2 Dimensions
L27.5M2 Side Grip Series — 275 lb (125 kg)
Thông Số L27.5M2-48SG L27.5M2-61SG L27.5M2-86SG
Tải Định Mức 275 lb (125 kg) 275 lb (125 kg) 275 lb (125 kg)
Trọng Lượng Đơn Vị 70 lb (32 kg) 85 lb (39 kg) 100 lb (46 kg)
A — Đường Kính Đệm Hút 9,25 in (235 mm) 9,25 in (235 mm) 9,25 in (235 mm)
B — Chiều Cao Khoảng Trống 28 in (712 mm) 28 in (712 mm) 28 in (712 mm)
C — Chiều Dài Dầm 50 in (1270 mm) 63 in (1600 mm) 88 in (2235 mm)
D — Tâm Lắp Phần Cứng 9 in (229 mm) 9 in (229 mm) 9 in (229 mm)
E — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Thiểu / Tối Đa 18 / 37 in (457 / 939 mm) 18 / 50 in (457 / 1270 mm) 18 / 75 in (457 / 1905 mm)
F — Tầm Với Lifter Tối Đa 20 in (508 mm) 20 in (508 mm) 20 in (508 mm)
G — Góc Xoay Cánh Tay Tối Đa 10° 10° 10°
Mã Gioăng Làm Kín SSR-92 SSR-92 SSR-92

▸ L50M2 Series — Tải Định Mức Tối Đa 500 lb (227 kg)

L50M2 Dimensions
L50M2 Side Grip Series — 500 lb (227 kg)
Thông Số L50M2-48SG L50M2-61SG L50M2-86SG
Tải Định Mức 500 lb (227 kg) 500 lb (227 kg) 500 lb (227 kg)
Trọng Lượng Đơn Vị 75 lb (34 kg) 90 lb (41 kg) 105 lb (48 kg)
A — Đường Kính Đệm Hút 12,6 in (321 mm) 12,6 in (321 mm) 12,6 in (321 mm)
B — Chiều Cao Khoảng Trống 28 in (712 mm) 28 in (712 mm) 28 in (712 mm)
C — Chiều Dài Dầm 50 in (1270 mm) 63 in (1600 mm) 88 in (2235 mm)
D — Tâm Lắp Phần Cứng 9 in (229 mm) 9 in (229 mm) 9 in (229 mm)
E — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Thiểu / Tối Đa 18 / 36 in (457 / 914 mm) 18 / 49 in (457 / 1244 mm) 18 / 74 in (457 / 1879 mm)
F — Tầm Với Lifter Tối Đa 22 in (558 mm) 22 in (558 mm) 22 in (558 mm)
G — Góc Xoay Cánh Tay Tối Đa 10° 10° 10°
Mã Gioăng Làm Kín SSR-126 SSR-126 SSR-126

▸ Bộ Tạo Chân Không Tương Thích (Compatible Vacuum Generators)

VPFL4 Series

VPFL4 Series

  • Lên tới 2.200 lb (998 kg) cho dầm vuông 3″ (76 mm)
  • Tiết kiệm năng lượng / Tự động ngắt êm
  • Trọng lượng nhẹ, chiều cao thấp, kết cấu chắc chắn
  • Dễ tiếp cận bộ lọc chân không kép
  • Đồng hồ gắn mặt trước
  • Tay cầm trước công thái học
  • Van trượt điều khiển có khóa an toàn
  • Van một chiều chân không
  • Hệ thống cảm biến rò chân không
VPF-57 Series

VPF-57 Series

  • Lên tới 4.400 lb (1.996 kg)
  • Cấu hình lắp: Dầm 3″ × 3″ [2.200 lb / 998 kg] hoặc Dầm 3″ × 6″ [4.400 lb / 1.996 kg]
  • Tiết kiệm năng lượng / Tự động ngắt êm
  • Bộ điều khiển và đồng hồ gắn mặt trước
  • Tay cầm phía trước công thái học
  • Van trượt điều khiển có khóa an toàn
  • Van một chiều chân không và bình chứa
  • Hệ thống cảm biến rò chân không
VPE1-GEN3 Series

VPE1-GEN3 Series

  • Lên tới 4.600 lb (2.090 kg)
  • Cấu hình lắp: Dầm 3″×3″ [2.200 lb / 998 kg], 3″×6″ [4.600 lb / 2.087 kg], 5″×7″ [4.600 lb / 2.087 kg]
  • Điện áp: 115V/1PH/60Hz hoặc 220-240V/1PH/50-60Hz
  • Điều khiển chân không với Tiết kiệm Năng lượng / Tự động Ngắt Êm
  • Móc treo cảm biến tải có khóa an toàn
  • 4 kiểu điều khiển: Tự động chu trình điện / Pendant / Radio / Tích hợp radio khách hàng
  • Bảng điều khiển và đồng hồ mặt trước, đèn báo
  • Giữ chân không, bảo vệ quá tải nhiệt
  • Tay cầm trước công thái học, điều chỉnh được
  • Phích cắm twist-lock
  • Hệ thống cảnh báo rò chân không bằng âm thanh
BAE1-GEN3 Series

BAE1-GEN3 Series

  • Lên tới 4.600 lb (2.090 kg)
  • Nguồn: Pin sạc — không cần nguồn điện ngoài
  • Cấu hình lắp: Dầm 3″×3″ [2.200 lb / 998 kg], 3″×6″ [4.600 lb / 2.087 kg], 5″×7″ [4.600 lb / 2.087 kg]
  • Điều khiển chân không với Tiết kiệm Năng lượng / Tự động Ngắt Êm
  • Móc treo cảm biến tải có khóa an toàn
  • 4 kiểu điều khiển: Tự động chu trình điện / Pendant / Radio / Tích hợp radio khách hàng
  • Bảng điều khiển và đồng hồ mặt trước, đèn báo
  • Giữ chân không, bảo vệ quá tải nhiệt
  • Tay cầm trước công thái học, điều chỉnh được
  • Phích cắm twist-lock, hệ thống cảnh báo rò chân không bằng âm thanh
  • Nắp hộp pin tháo rời được, phích cắm cáp pin
Các Cấu Hình Side-Grip Mở Rộng Theo Yêu Cầu

Ngoài dòng tiêu chuẩn L16M2 / L27.5M2 / L50M2, ANVER cung cấp nhiều cấu hình side-grip tùy biến cho ứng dụng đặc biệt — bao gồm phiên bản có xoay thủ công, xoay tự động, hoặc kết hợp với hệ thống vacuum tube lifter (VT/VM/VB Series).

▸ 3 Nhóm Cấu Hình Chính

Side-Grip Cơ Bản

Powered Side Gripping Vacuum Lifters

  • E20M2-24SGOC
  • E22M2-48SG
  • A25M2-45SG
  • E50M2-36SG / -45SG / -48ASG
  • E50M2-60-SG / -61SG / -75SG / -86SG
  • A50M2-61-SG-SP
  • E50M2-110ASG
  • A120M2-72-SG
  • VPE1-FV với LB60M6-36SG
  • VPF-57-AC với PAOC32-150-6-SG

+ Xoay Thủ Công

With Manual Rotation

  • E10M2-SGMR
  • A10M2-40SGMROT
  • E15M2-52-ASG-MR
  • E30M2-52-ASG-MR
  • E30M2ASG-ROT
  • E50M2-61-SG-MR
  • A50M2-61SG-MR
  • E50M2-94ASG / -100ASG
  • E50M2-136SGMROT
  • E60M4-48-SGMR
  • E80M2-126-SGMR
  • E100M4-ASG-SP

+ Xoay Tự Động

With Powered Rotation

  • E10-PROT-CA-SP
  • E25M2-40-ASG-PR
  • E50M2-98SG-PR
  • E60M2-184SG-PR
  • E60M4-170-SGPROT-SP
  • E150M2-60-SGPROT
  • E310M2-86-SGPROT
  • E80M4-160-2/75-ASG-PROT
Liên hệ FULLSHARP để được tư vấn cấu hình side-grip phù hợp với ứng dụng cụ thể — Nhân viên sẽ phản hồi yêu cầu của bạn trong thời gian ngắn nhất.
Lifter Lật 180° (Powered Flipper / Upender)
Lifter Điện Với Lật 180° Tự Động Electric Powered Vacuum Lifter with 180° Powered Flip
EF25M2-48C180

ANVER Upender 180° Flipper là lifter kiểu C-frame cho phép một người duy nhất nâng các tấm, panel, lật ngược 180°, kiểm tra mặt bên kia, sau đó đặt vào jig để lắp ráp.

Trang bị hai đệm hút kép để đảm bảo loading đều và xử lý không gây ứng suất cho tải.

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật

01
EP1001 + đồng hồ chân không + công tắc tổng on/off
02
Pendant điều khiển lật với cáp xoắn 10 ft (3 m)
03
Nguồn: 115V/60Hz/1ph/5A — yêu cầu mạch dịch vụ 18A
04
Bơm/motor: 4,3 SCFM (121,8 l/min), 1/2 HP; cảm biến nhiệt & 100% duty cycle
05
VLS — Cảm biến rò chân không pin 9V & cầu chì tự ngắt cho bơm
06
Dây nguồn twist-lock, van một chiều giữ chân không khi mất điện, móc cân bằng tự động & vạch định vị tải

▸ Thông Số EF25M2-C180 Series

EF25M2-C180 Powered Flipper Dimensions
EF25M2 Powered Flipper Series — 250 lb (113 kg)
Thông Số EF25M2-36C180 EF25M2-48C180 EF25M2-60C180 EF25M2-72C180 EF25M2-84C180
Tải Định Mức 250 lb (113 kg) 250 lb (113 kg) 250 lb (113 kg) 250 lb (113 kg) 250 lb (113 kg)
Trọng Lượng Đơn Vị 178 lb (81 kg) 183 lb (83 kg) 188 lb (86 kg) 193 lb (88 kg) 198 lb (90 kg)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Đa 43 in (1092 mm) 55 in (1397 mm) 67 in (1701 mm) 79 in (2006 mm) 91 in (2311 mm)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Thiểu 28 in (712 mm) 28 in (712 mm) 28 in (712 mm) 28 in (712 mm) 28 in (712 mm)
B — Chiều Dài Dầm 36 in (914 mm) 48 in (1219 mm) 60 in (1524 mm) 72 in (1829 mm) 84 in (2134 mm)
C — Kích Thước Đệm Hút 9,25 in (235 mm) 9,25 in (235 mm) 9,25 in (235 mm) 9,25 in (235 mm) 9,25 in (235 mm)
D — Chiều Cao Khoảng Trống Tối Đa 47 in (1194 mm) 47 in (1194 mm) 47 in (1194 mm) 47 in (1194 mm) 47 in (1194 mm)
Kích Thước Tải Tối Đa (D×R) 5 × 4 ft (1,5 × 1,2 m) 6 × 4 ft (1,8 × 1,2 m) 8 × 4 ft (2,4 × 1,2 m) 10 × 4 ft (3,0 × 1,2 m) 12 × 4 ft (3,7 × 1,2 m)
Độ Dày Tải Tối Đa 1 in (25,4 mm) 1 in (25,4 mm) 1 in (25,4 mm) 1 in (25,4 mm) 1 in (25,4 mm)
Mã Đệm Hút VP92 VP92 VP92 VP92 VP92
EF25M2-C180 Powered Flipper in Operation
Lifter Điện Lật 180° — 4 Mặt Hút Powered Vacuum Lifters for One-Person Flipping of Loads — Four Pad
EF50M4-86C180-2/44 Four-Pad Powered Flipper

ANVER Upender 180° Flipper là lifter kiểu C-frame cho phép một người duy nhất nâng các tấm và panel, lật ngược chúng 180°, kiểm tra mặt bên kia, sau đó đặt vào jig để lắp ráp hoặc các thao tác phụ.

Trang bị bốn đệm hút kép (four double vacuum suction pads) để đảm bảo loading đều và xử lý không gây ứng suất cho tải — phù hợp cho các tấm/panel cỡ trung đến lớn cần độ ổn định cao khi lật.

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật

01
Bộ tạo chân không VPE1-GEN3 với module điều khiển chân không, đồng hồ chân không và hệ thống cảm biến rò chân không & cảnh báo
02
Pendant Attach/Release với điều khiển lật & khóa an toàn (Safety Lock-Out)
03
Nguồn điện yêu cầu: 120V / 1PH / 60Hz, 20 Amps
04
Bơm chân không / motor 4,3 SCFM (121,8 l/min), 1/2 HP; trang bị cảm biến nhiệt chống quá nhiệt và 100% duty cycle
05
Cầu chì tự ngắt (resettable circuit breaker) cho bơm chân không
06
Dây nguồn với phích cắm twist-lock, đầu nối đực và cái
07
Van một chiều ngăn mất chân không khi mất điện
08
Hộp số trục vít xoắn ốc hạng nặng (heavy duty helical worm gearbox) và motor
09
Móc treo 3 vị trí (three position lifting shackle) — điều chỉnh trọng tâm theo tải
EF50M4 Heavy Duty Powered Flipper — 500 lb (227 kg)
Chỉ Số Kỹ Thuật EF50M4-86C180-2/44
Tải Định Mức 500 lb (227 kg)
Trọng Lượng Đơn Vị 1.050 lb (476 kg)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Đa / Tối Thiểu 94 / 40 in (2.387 / 1.016 mm)
B — Chiều Dài Dầm 86 in (2.184 mm)
C — Kích Thước Đệm Hút 9,13 in (232 mm)
D — Chiều Dài Crossarm 44 in (1.123 mm)
E — Khoảng Cách Đệm Hút Trên Crossarm Tối Đa / Tối Thiểu 49 / 24 in (1.244 / 610 mm)
F — Chiều Dài Tay Cầm 53 in (1.346 mm)
G — Chiều Cao Tay Cầm Tối Đa / Tối Thiểu 52 / 22 in (1.321 / 559 mm)
H — Chiều Cao Khoảng Trống Lifter Tối Đa 81 in (2.058 mm)
Kích Thước Tải Tối Đa (D × R) 12 × 6 ft (3,6 × 1,8 m)
Độ Dày Tải Tối Đa 1,25 in (31 mm)
Mã Đệm Hút VP92

▸ Bảng Thông Số EF80M12-166C180-6/44

EF80M12 Heavy Duty Powered Flipper — 800 lb (362 kg)
Chỉ Số Kỹ Thuật EF80M12-166C180-6/44
Tải Định Mức 800 lb (362 kg)
Trọng Lượng Đơn Vị 1.140 lb (517 kg)
A — Khoảng Cách Đệm Hút Tối Đa / Tối Thiểu 174 / 79 in (4.419 / 1.998 mm)
B — Chiều Dài Dầm 166 in (4.216 mm)
C — Kích Thước Đệm Hút 9,25 in (235 mm)
D — Chiều Dài Crossarm 44 in (1.123 mm)
E — Khoảng Cách Đệm Hút Trên Crossarm Tối Đa / Tối Thiểu 49 / 24 in (1.244 / 610 mm)
F — Chiều Dài Tay Cầm 72 in (1.829 mm)
G — Chiều Cao Tay Cầm Tối Đa / Tối Thiểu 43 / 22 in (1.092 / 559 mm)
H — Chiều Cao Khoảng Trống Lifter Tối Đa 81 in (2.058 mm)
Kích Thước Tải Tối Đa (D × R) 16 × 6 ft (4,8 × 1,8 m)
Độ Dày Tải Tối Đa 1 in (25 mm)
Mã Đệm Hút VP92

▸ Ứng Dụng Tiêu Biểu

EF80M12-166C180-6/44 — Video
EF80M12 Application 1
EF80M12 — Ứng Dụng 1
EF80M12 Application 2
EF80M12 — Ứng Dụng 2
Thiết Bị Nâng Cuộn & Trục Lăn
Nâng Cuộn Không Gây Hư Hỏng Powered Vacuum Lifters for Damage-Free Coil and Roll Handling

Vacuum Coil and Roll Lifters được thiết kế để xử lý tất cả các loại cuộn và trục lăn bằng kim loại, film, giấy hoặc nhựa, ở cả vị trí ngang và đứng.

Vacuum lifter hút lên bề mặt ngoài của cuộn — không xâm nhập lõi cuộn, không gây trầy xước. Lý tưởng cho:

  • Cuộn kim loại nhôm/thép cuộn nguội
  • Cuộn film nhựa, giấy in
  • Cuộn vải kỹ thuật, vải không dệt
  • Cuộn cao su, polymer

▸ Tính Năng Tiêu Biểu Của Coil Lifters

01
Đệm hút cong phù hợp đường kính cuộn
02
Foam seal chuyên dụng cho bề mặt không đều
03
Hai pad đối xứng giữ cân bằng cuộn
04
Tải trọng nâng lên đến 40.000 lb (18.000 kg)
05
Khung điều chỉnh cho nhiều đường kính cuộn
06
Powered tilt 90° chuyển hướng cuộn

▸ Hướng Dẫn Lựa Chọn Thiết Bị Nâng Cuộn Phù Hợp

Để chọn được thiết bị nâng cuộn phù hợp với ứng dụng, vui lòng cung cấp các thông tin sau cho FULLSHARP — di chuột vào từng đèn để xem chi tiết tiêu chí:

01
Trọng Lượng
Trọng lượng tải nâng (kg / lb) — yếu tố quyết định kích thước lifter và bộ tạo chân không.
02
Vật Liệu
Loại và độ dày vật liệu (thép, nhôm, giấy, film, vải...) — quyết định loại đệm hút và foam seal.
03
Độ Dày Cuộn
Độ dày (chiều rộng) của cuộn — ảnh hưởng đến kích thước đệm hút và độ ổn định khi nâng.
04
Đường Kính
Kích thước lõi trong (ID) và đường kính ngoài (OD) của cuộn — quyết định độ cong của đệm hút.
05
Buồng Hút
Số lượng buồng hút cần thiết — phụ thuộc vào kích thước, trọng lượng và độ cân bằng của cuộn.
06
Vị Trí Tâm
Vị trí tâm hoặc lỗ tâm cuộn — quan trọng để thiết kế cơ cấu nâng và cân bằng tải.
07
Nguồn Điện
Nguồn điện khả dụng tại nhà máy (220V / 380V / khí nén / pin) — quyết định dòng VPE / AVL / BAE.
08
Điều Khiển
Phương thức điều khiển mong muốn (pendant / radio / tự động chu trình / tích hợp PLC khách hàng).

▸ Ngành Ứng Dụng

Thép Cuộn Nguội
Cold-Rolled Steel
Nhôm Cuộn
Aluminum Coils
Film Nhựa
Plastic Film
Giấy In
Paper Rolls
Vải Kỹ Thuật
Technical Fabric
Cao Su / Polymer
Rubber / Polymer

▸ Các Model Tiêu Biểu

Coil Lifter Model 1
Model 1 — Cuộn Kim Loại
Coil Lifter Model 2
Model 2 — Cuộn Giấy / Film
Coil Lifter Model 3
Model 3 — Cuộn Hạng Nặng
Liên hệ FULLSHARP với thông số cụ thể (đường kính, chiều rộng, trọng lượng, vật liệu) để được tư vấn cấu hình.
Lifter Đa Cấu Hình Với Lật Thủ Công 90° / Trọng Lực
AMC-Series Vacuum Lifters — Tải Trọng Từ 500 lb (227 kg) Đến 700 lb (317 kg) AMC-Series Vacuum Lifters– Capacity from 500 lb (227 kg) to 700 lb (317 kg)

ANVER Vacuum Manual Tilters & Upenders được trang bị đầy đủ tính năng an toàn và đã thiết lập tiêu chuẩn cho việc lật tải an toàn. Mỗi phiên bản được cải tiến qua nhiều năm để hoạt động tốt hơn và bền lâu hơn — đệm hút, bộ tạo chân không, khung, bộ điều khiển, phần cứng, bộ lọc, tính năng an toàn và tay cầm — tất cả đều mới và cải tiến. Mọi khía cạnh của lifter đã được thiết kế lại, và phiên bản mới nhất đại diện cho dòng Tilter tốt nhất hiện có.

Dòng AMC-Series Compressed Air Powered Vacuum Lifters tiêu chuẩn được thiết kế để giảm đáng kể công sức lật các tải nặng, đồng thời cung cấp lực hút mạnh cùng khả năng lật thủ công 90°xoay thủ công 360°.

*Lưu ý: Trọng lượng và độ dày tải ảnh hưởng đến góc lật cuối mà lifter đạt được. Vui lòng liên hệ FULLSHARP đối với tải dày hơn 1,18 in. (3 cm) do độ lệch trọng tâm.

▸ Bảng Tải Trọng Theo Hướng Lật (Application Chart)

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật AMC-Series (Air Powered Specifications)

01
Hệ thống VLS — Cảm biến và cảnh báo rò chân không pin 9V
02
Van trượt Attach/Release với khóa an toàn (safety lock)
03
Mức chân không tối đa 24 in. Hg (609,6 mm Hg) — hệ số an toàn 4:1
04
Pad Extensions tháo rời — gắn inline cho tải dài, không extension cho tải ngắn
05
Tay cầm công thái học + khung thép hàn cứng cáp
06
Bộ filter/reservoir kép giữ chân không sạch trong môi trường khắc nghiệt

▸ Bảng Thông Số — AMC-Series Air Powered

AMC M4 Series Drawing
Bảng Thông Số — AMC M4 Series (Khí Nén)
Mã Lifter (Lifter Model) AMC50M4-46E-MTR AMC70M4-46E-MTR
Tải Định Mức [lb (kg)] 500 (227) 700 (317)
Trọng Lượng Đơn Vị [lb (kg)] 225 (102) 265 (121)
Nguồn Khí Yêu Cầu (Incoming Power) [psi] 90 90
A — Chiều Cao Khoảng Trống Có Extension [in. (mm)] 84 (2.134) 86 (2.185)
B — Khoảng Cách Pad Có Extension [in. (mm)] 47 (1.194) 50 (1.270)
C — Khoảng Cách Pad Có Extension [in. (mm)] 65 (1.651) 69 (1.753)
D — Độ Sâu Đứng Của Lifter [in. (mm)] 32 (813) 32 (813)
E — Kích Thước Đệm Hút [in. (mm)] 9,13 (232) 12 (305)
F — Khoảng Cách Pad Inline [in. (mm)] 14 (356) 17 (432)
G — Khoảng Cách Pad Inline [in. (mm)] 76 (1.931) 80 (2.032)
H — Khoảng Cách Pad Không Extension [in. (mm)] 27 (686) 30 (762)
J — Khoảng Cách Pad Không Extension [in. (mm)] 31 (788) 34 (864)
K — Chiều Cao Khoảng Trống Không Extension [in. (mm)] 64 (1.646) 66 (1.677)
Kích Thước Tấm Tối Đa [ft (m)] 10×5 (3,0×1,5) 10×5 (3,0×1,5)
Mã Đệm Hút (Pad Number) VP92 VP122
Cách đọc Model: AMC = Air (Khí nén), 50 = tải 500 lb / 70 = tải 700 lb, M4 = 4 đế hút, 46E = 46 inch khoảng cách dầm + Extension, MTR = Manual Tilt & Rotation (Lật & Xoay thủ công). Ưu điểm AMC: Dùng khí nén nhà máy có sẵn — không cần nguồn điện, lý tưởng cho môi trường nhiều bụi/dầu.
EMC-Series Vacuum Lifters — Tải Trọng Từ 500 lb (227 kg) Đến 700 lb (317 kg) EMC-Series Vacuum Lifters– Capacity from 500 lb (227 kg) to 700 lb (317 kg)

Dòng EMC-Series Electric Powered Vacuum Lifters tiêu chuẩn được thiết kế để giảm đáng kể công sức lật các tải nặng, đồng thời cung cấp lực hút mạnh cùng khả năng lật thủ công 90°xoay thủ công 360°.

*Lưu ý: Trọng lượng và độ dày tải ảnh hưởng đến góc lật cuối mà lifter đạt được. Vui lòng liên hệ FULLSHARP đối với tải dày hơn 1,18 in. (3 cm) do độ lệch trọng tâm.

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật EMC-Series (Electric Powered Specifications)

01
Bộ tạo chân không EP1001 với đồng hồ chân không và công tắc tổng on/off
02
Nguồn điện yêu cầu: 115V / 60Hz / 1ph / 6A — yêu cầu mạch dịch vụ 15 Amp
03
Bơm chân không / motor 4,3 SCFM (121,8 l/min), 1/2 HP; trang bị cảm biến nhiệt chống quá nhiệt và 100% duty cycle
04
Hệ thống VLS — cảm biến và cảnh báo rò chân không dùng pin 9V
05
Van trượt Attach/Release có khóa an toàn (safety lock)
06
Van một chiều ngăn mất chân không khi mất điện
07
Dây nguồn với phích cắm twist-lock, đầu nối đực và cái
08
Chân không tối đa 24 in. Hg (609,6 mm Hg) — hệ số an toàn 4:1 trong giữ chân không
09
Lật thủ công 90° + Xoay thủ công 360° — vận hành nhẹ nhàng nhờ cơ cấu cân bằng
10
Pad Extensions tháo rời — lắp inline cho tải dài/hẹp, tháo cho tải ngắn/hẹp

▸ Bảng Thông Số — EMC-Series Electric Powered

EMC M4 Series Drawing
Bảng Thông Số — EMC M4 Series (Điện)
Mã Lifter (Lifter Model) EMC50M4-46E-MTR EMC70M4-46E-MTR
Tải Định Mức [lb (kg)] 500 (227) 700 (317)
Trọng Lượng Đơn Vị [lb (kg)] 235 (107) 275 (125)
Nguồn Điện Yêu Cầu (AC) 115V/1PH/60Hz — 6 Amps 115V/1PH/60Hz — 6 Amps
A — Chiều Cao Khoảng Trống Có Extension [in. (mm)] 84 (2.134) 86 (2.185)
B — Khoảng Cách Pad Có Extension [in. (mm)] 47 (1.194) 50 (1.270)
C — Khoảng Cách Pad Có Extension [in. (mm)] 65 (1.651) 69 (1.753)
D — Độ Sâu Đứng Của Lifter [in. (mm)] 32 (813) 32 (813)
E — Kích Thước Đệm Hút [in. (mm)] 9,13 (232) 12 (305)
F — Khoảng Cách Pad Inline [in. (mm)] 14 (356) 17 (432)
G — Khoảng Cách Pad Inline [in. (mm)] 76 (1.931) 80 (2.032)
H — Khoảng Cách Pad Không Extension [in. (mm)] 27 (686) 30 (762)
J — Khoảng Cách Pad Không Extension [in. (mm)] 31 (788) 34 (864)
K — Chiều Cao Khoảng Trống Không Extension [in. (mm)] 64 (1.646) 66 (1.677)
Kích Thước Tấm Tối Đa [ft (m)] 10×5 (3,0×1,5) 10×5 (3,0×1,5)
Mã Đệm Hút (Pad Number) VP92 VP122
Cách đọc Model: EMC = Electric (Điện), 50 = tải 500 lb / 70 = tải 700 lb, M4 = 4 đế hút, 46E = 46 inch khoảng cách dầm + Extension, MTR = Manual Tilt & Rotation (Lật & Xoay thủ công).
BMC-Series Vacuum Lifters — Tải Trọng Từ 500 lb (227 kg) Đến 700 lb (317 kg) BMC-Series Vacuum Lifters – Battery Powered – Capacity from 500 lb (227 kg) to 700 lb (317 kg)

Dòng BMC-Series Battery Powered Vacuum Lifters tiêu chuẩn được thiết kế để giảm đáng kể công sức lật các tải nặng, đồng thời cung cấp lực hút mạnh cùng khả năng lật thủ công 90°xoay thủ công 360°.

*Lưu ý: Trọng lượng và độ dày tải ảnh hưởng đến góc lật cuối mà lifter đạt được. Vui lòng liên hệ FULLSHARP đối với tải dày hơn 1,18 in. (3 cm) do độ lệch trọng tâm.

▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật BMC-Series (Battery Powered Specifications)

01
Bộ tạo chân không BP1001 với đồng hồ chân không và công tắc tổng on/off
02
Nguồn pin: 12V DC, 12 Amp Hours — không cần nguồn điện ngoài hoặc khí nén, di động hoàn toàn
03
Bơm chân không / motor 4,3 SCFM (121,8 l/min), 1/2 HP; trang bị cảm biến nhiệt chống quá nhiệt
04
Hệ thống VLS — cảm biến và cảnh báo rò chân không dùng pin 9V
05
Van trượt Attach/Release có khóa an toàn (safety lock)
06
Van một chiều giữ chân không khi pin yếu hoặc tắt nguồn
07
Bộ sạc pin tích hợp với đèn báo trạng thái sạc và mức pin
08
Chân không tối đa 24 in. Hg (609,6 mm Hg) — hệ số an toàn 4:1 trong giữ chân không
09
Lật thủ công 90° + Xoay thủ công 360° — vận hành nhẹ nhàng nhờ cơ cấu cân bằng
10
Pad Extensions tháo rời — lắp inline cho tải dài/hẹp, tháo cho tải ngắn/hẹp
11
Ứng dụng lý tưởng: Công trường, kho ngoài trời, vị trí thiếu nguồn điện và khí nén
12
Tay cầm công thái học + khung thép hàn cứng cáp cho vận hành thoải mái

▸ Bảng Thông Số — BMC-Series Battery Powered

BMC M4 Series Drawing
Bảng Thông Số — BMC M4 Series (Pin Sạc)
Mã Lifter (Lifter Model) BMC50M4-46E-MTR BMC70M4-46E-MTR
Tải Định Mức [lb (kg)] 500 (227) 700 (317)
Trọng Lượng Đơn Vị [lb (kg)] 245 (112) 285 (130)
Nguồn Pin (DC Generator Battery Power) 12V DC, 12 Amp Hours 12V DC, 12 Amp Hours
A — Chiều Cao Khoảng Trống Có Extension [in. (mm)] 84 (2.134) 86 (2.185)
B — Khoảng Cách Pad Có Extension [in. (mm)] 47 (1.194) 50 (1.270)
C — Khoảng Cách Pad Có Extension [in. (mm)] 65 (1.651) 69 (1.753)
D — Độ Sâu Đứng Của Lifter [in. (mm)] 32 (813) 32 (813)
E — Kích Thước Đệm Hút [in. (mm)] 9,13 (232) 12 (305)
F — Khoảng Cách Pad Inline [in. (mm)] 14 (356) 17 (432)
G — Khoảng Cách Pad Inline [in. (mm)] 76 (1.931) 80 (2.032)
H — Khoảng Cách Pad Không Extension [in. (mm)] 27 (686) 30 (762)
J — Khoảng Cách Pad Không Extension [in. (mm)] 31 (788) 34 (864)
K — Chiều Cao Khoảng Trống Không Extension [in. (mm)] 64 (1.646) 66 (1.677)
Kích Thước Tấm Tối Đa [ft (m)] 10×5 (3,0×1,5) 10×5 (3,0×1,5)
Mã Đệm Hút (Pad Number) VP92 VP122
Cách đọc Model: BMC = Battery (Pin sạc), 50 = tải 500 lb / 70 = tải 700 lb, M4 = 4 đế hút, 46E = 46 inch khoảng cách dầm + Extension, MTR = Manual Tilt & Rotation (Lật & Xoay thủ công). Ưu điểm BMC: Hoàn toàn di động — không cần nguồn điện hoặc khí nén ngoài, lý tưởng cho công trường và kho ngoài trời.

▸ Ba Kiểu Lắp Pad — Linh Hoạt Theo Tải

With Extensions
Có Extensions — Tấm Tiêu Chuẩn
Without Extensions
Không Extensions — Tấm Ngắn/Hẹp
Inline Configuration
Pad Inline — Tấm Dài/Hẹp
Pad Extensions có thể tháo rời và lắp lại linh hoạt — cho phép cùng 1 lifter xử lý 3 dải kích thước tải khác nhau mà không cần mua thiết bị mới.
Các Model Lật Thủ Công + Xoay Tay Tùy Biến

▸ Lifter Lật Thủ Công + Xoay Thủ Công (Powered Vacuum Lifters with Manual Tilt and Rotate)

A15M4-MR-GT-SP
A15M4-MR-GT-SP
A25M2-42-MUPR
A25M2-42-MUPR
E25M2-60MUP/R
E25M2-60MUP/R
A25M6-36/44V-MUPR
A25M6-36/44V-MUPR
E100M4-CG
E100M4-CG
AV50M4-48X28MR
AV50M4-48X28MR

▸ Lifter Điện Với Lật Thủ Công (Electric Powered Vacuum Lifters with Manual Tilt)

E25M2-48MUP
E25M2-48MUP
E25M4-48-2/33AMUP
E25M4-48-2/33AMUP
E50M4-40X30FMUP
E50M4-40X30FMUP
GT90M6-88E
GT90M6-88E
GT150M6-63E
GT150M6-63E
E300M3-68-FPFXGT
E300M3-68-FPFXGT

▸ Lifter Khí Nén Với Lật Thủ Công (Air Powered Vacuum Lifters with Manual Tilt)

A8M2-VF-GT
A8M2-VF-GT
A25M2-30VF-MUP
A25M2-30VF-MUP (Var. B)
A25M2-30VF-MUP
A25M2-30VF-MUP
Liên hệ FULLSHARP để được tư vấn cấu hình lifter Manual Tilt phù hợp với ứng dụng cụ thể — Sales Engineer của FULLSHARP sẽ phản hồi yêu cầu của bạn trong thời gian ngắn nhất.
Phụ Kiện Tùy Chọn Cho Khung Nâng & Bộ Tạo Chân Không
Nâng Cấp & Tùy Biến Lifter Theo Ứng Dụng Optional Vacuum Lifting Accessories — Standard Lift Frames & Vacuum Generators

ANVER cung cấp danh mục đầy đủ các phụ kiện tùy chọn chính hãng cho phép tùy biến và nâng cấp lifter theo từng ứng dụng cụ thể.

Gồm ba nhóm chính: Thanh Tiện Ích Tay Cầm (Utility Bar), Bộ Nối Dài Tay Cầm (Handlebar Extension Kits) với 3 kiểu thiết kế, và Cụm Móc Trượt Dây Xích / Dây Đai (Sliding Hook Assemblies)

*Lưu ý: Nếu không tìm thấy phụ kiện phù hợp với khung nâng hoặc bộ tạo chân không cụ thể của bạn, vui lòng liên hệ FULLSHARP để được tư vấn.
Nhóm 01 — Thanh Tiện Ích Tay Cầm (Utility Bar)
UB-100 Lắp Trên Lifter — Góc 1
UB-100 Lắp Trên Lifter — Góc 2

Utility Bar là thanh phụ kiện gắn vào tay cầm phía trước của lifter, cho phép lắp thêm giá đỡ điều khiển radio hoặc giá đỡ pendant một cách nhanh chóng và tiện lợi, không ảnh hưởng đến vận hành lifter.

Hình Ảnh
Mã Sản Phẩm
Mô Tả
UB-100
UB-100
Bộ Thanh Tiện Ích cho tay cầm Ø 1 inch (25.4 mm) Dùng cho: VPE1-GEN3, BAE1-GEN3, VPF-57-ACP / DCP
UB-125
UB-125
Bộ Thanh Tiện Ích cho tay cầm Ø 1.25 inch (31.75 mm) Dùng cho: VPE3-GEN3, BAE3-GEN3, GF Series
Giá Đỡ Radio 21301151
21301151
Giá Đỡ Bộ Phát Radio — Gắn Bu Lông Vào Utility Bar. Bao gồm phần cứng lắp đặt. Dùng cho: UB-100 / UB-125
Giá Đỡ Pendant 21301152
21301152
Giá Đỡ Pendant — Gắn Bu Lông Vào Utility Bar. Bao gồm phần cứng lắp đặt. Dùng cho: UB-100 / UB-125
Nhóm 02 — Bộ Nối Dài Tay Cầm (Handlebar Extension Kits)

Bộ nối dài tay cầm cho phép người vận hành điều khiển lifter từ khoảng cách an toàn hơn, đặc biệt hữu ích khi xử lý tải lớn hoặc làm việc gần máy móc. ANVER cung cấp 3 kiểu thiết kế: Tiêu Chuẩn, Ống Lồng, và Xoay Hướng.

*Bán theo cặp (Sold in Pairs). Tất cả bộ nối dài yêu cầu dùng chung tay cầm phía trước hiện có cùng giá đỡ và phần cứng. Đối với lifter dùng VPFL4, VPF-57, ATL, AT, ETL, ET — cần đặt thêm ống dẫn và phụ kiện tương thích van attach/release. Liên hệ FULLSHARP để tư vấn cụ thể.

▸ 2A — Bộ Nối Dài Tiêu Chuẩn (Standard — HBXK-A Series)

HBXK-A Lắp Đặt Thực Tế
Bản Vẽ Kỹ Thuật HBXK-A
Bảng Thông Số — Bộ Nối Dài Tiêu Chuẩn (HBXK-A Series) — Bán Theo Cặp
Mã Sản Phẩm A — Chiều Dài Tay Cầm Khi Mở Rộng
Tối Đa / Tối Thiểu in. (mm)
B — Chiều Dài Bộ Nối
Tối Đa / Tối Thiểu in. (mm)
Trọng Lượng / Cặp
lb (kg)
Đường Kính Tay Cầm
in. (mm)
HBXK-24-A 54 (1.372) / 36 (914) 20 (508) / 6 (152) 5 (2.3) 1 (25.4)
HBXK-36-A 66 (1.676) / 48 (1.219) 32 (813) / 6 (152) 9 (4.1) 1 (25.4)
HBXK-24-A-114 52 (1.321) / 36 (914) 18 (457) / 9 (229) 8 (3.6) 1.25 (31.75)
HBXK-36-A-114 64 (1.626) / 48 (1.219) 30 (762) / 9 (229) 11 (5.0) 1.25 (31.75)
HBXK-24-A / HBXK-36-A: Tương thích M100M, M150M, VPFL4, VPF-57, BAE1, VPE1, ATL, ETL, AT, ET (tay cầm Ø 1 inch).
HBXK-24-A-114 / HBXK-36-A-114: Tương thích M250M, BAE3-GEN3, VPE3-GEN3 (tay cầm Ø 1.25 inch).

▸ 2B — Bộ Nối Dài Dạng Ống Lồng (Telescoping — HBXK-T Series)

HBXK-18-T Ống Lồng Lắp Đặt
Bản Vẽ HBXK-18-T
Bảng Thông Số — Bộ Nối Dài Ống Lồng (HBXK-T Series) — Bán Theo Cặp
Mã Sản Phẩm A — Chiều Dài Tối Đa in. (mm) A — Chiều Dài Tối Thiểu in. (mm) B — Chiều Dài Bộ Nối in. (mm)
HBXK-18-T 49 (1.247) 21 (534) 16 (406)
Thiết kế ống lồng cho phép điều chỉnh chiều dài liên tục không cần tháo lắp. Chấp nhận tay cầm Ø 1 hoặc 1.25 inch. Tương thích: M100M, M150M, VPFL4, VPF-57, BAE1, VPE1, ATL, ETL, AT, ET. Chỉ dùng cho Ø 1 inch — không tương thích M250M / VPE3-Series.

▸ 2C — Bộ Nối Dài Xoay Hướng (Pivoting — HBXK-APS Series)

HBXK-APS Xoay Hướng
Bản Vẽ HBXK-APS
Bảng Thông Số — Bộ Nối Dài Xoay Hướng (HBXK-APS Series) — Bán Theo Cặp
Mã Sản Phẩm A — Chiều Dài Tay Cầm Khi Mở Rộng in. (mm) B — Chiều Dài Bộ Nối in. (mm)
HBXK-12-APS 47.25 (1.200) 10.5 (266)
HBXK-24-APS 58.75 (1.492) 22 (558)
HBXK-36-APS 71.75 (1.822) 35 (889)
Tương thích: M100M, M150M, VPFL4, VPF-57, BAE1, VPE1, ATL, ETL, AT, ET — chỉ dành cho tay cầm Ø 1 inch (25.4 mm). Không tương thích M250M hoặc VPE3-Series. Tùy ứng dụng có thể cần đặt thêm đối trọng bu lông HBXK-CW — liên hệ FULLSHARP.
Nhóm 03 — Cụm Móc Trượt Treo Xích / Dây Đai (Sliding Hook Assemblies)

Cụm móc trượt được thiết kế để treo dây xích lên khung nâng nhằm lấy phần skeleton ra khỏi bàn cắt sau khi cắt tấm vật liệu. Bán và định mức theo cặp. Có hai phiên bản: dành cho dây xích và dành cho dây đai vải (web sling) rộng đến 3 inch.

Bản Vẽ Cụm Móc Trượt SHA Series

▸ 3A — Cụm Móc Trượt Dành Cho Dây Xích (SHA-Series)

SHA-200F
SHA-200F — 500 lb (227 kg)
SHA-300
SHA-300 — 2.000 lb (907 kg)
SHA-400
SHA-400 — 3.000 lb (1.361 kg)
SHA-360
SHA-360 — 4.000 lb (1.814 kg)
SHA-570
SHA-570 — 6.000 lb (2.722 kg)
Bảng Thông Số — Cụm Móc Trượt Dây Xích (SHA-Series) — Bán Theo Cặp
Mã Sản Phẩm A — Khe Trượt in. (mm) B — Khe Móc in. (mm) C — Dài Trượt in. (mm) D — Phần Nhô Tay Cầm in. (mm) Tải Định Mức / Cặp lb (kg) Trọng Lượng / Cặp lb (kg)
SHA-200F 2 Vuông (51) 1 (25) 3 (76) N/A 500 (227) 10 (5)
SHA-300 3 Vuông (76) 1 (25) 6 (153) 3.72 (95) 2.000 (907) 14.2 (7)
SHA-400 4 Vuông (102) 1 (25) 6 (153) 3.72 (95) 3.000 (1.361) 17 (8)
SHA-360 3×6 (76×153) 1 (25) 6 (153) 3.53 (90) 4.000 (1.814) 30.2 (14)
SHA-570 5×7 (127×178) 1 (25) 6 (153) T.B.D. 6.000 (2.722) 39.5 (18)

▸ 3B — Cụm Móc Trượt Dành Cho Dây Đai Vải (SHA-WS Series)

SHA-200F-WS
SHA-200F-WS — 500 lb / Đai ≤ 1.5"
SHA-300-WS
SHA-300-WS — 2.000 lb / Đai ≤ 2.0"
SHA-400-WS
SHA-400-WS — 3.000 lb / Đai ≤ 2.0"
SHA-360-WS
SHA-360-WS — 4.000 lb / Đai ≤ 2.0"
SHA-570-WS
SHA-570-WS — 6.000 lb / Đai ≤ 3.0"
Bảng Thông Số — Cụm Móc Trượt Dây Đai Vải (SHA-WS Series) — Bán Theo Cặp
Mã Sản Phẩm A — Khe Trượt in. (mm) B — Chiều Rộng Đai Tối Đa in. (mm) C — Dài Trượt in. (mm) D — Phần Nhô Tay Cầm in. (mm) Tải Định Mức / Cặp lb (kg) Trọng Lượng / Cặp lb (kg)
SHA-200F-WS 2 Vuông (51) 1.5 (38) 3 (76) N/A 500 (227) 10 (5)
SHA-300-WS 3 Vuông (76) 2.0 (50) 6 (153) 3.72 (95) 2.000 (907) 14.2 (7)
SHA-400-WS 4 Vuông (102) 2.0 (50) 6 (153) 3.72 (95) 3.000 (1.361) 17 (8)
SHA-360-WS 3×6 (76×153) 2.0 (50) 6 (153) 3.53 (90) 4.000 (1.814) 30.2 (14)
SHA-570-WS 5×7 (127×178) 3.0 (76) 6 (153) T.B.D. 6.000 (2.722) 39.5 (18)
*Lưu ý: Tay cầm khóa (Locking Handle) có thể bị bỏ qua tùy model lifter và thay bằng bu lông ngắn để tiết kiệm chiều cao trống. Liên hệ FULLSHARP để biết thêm chi tiết.
Nhóm 04 — Các Phụ Kiện Bổ Sung Khác
VLS — Cảm Biến Rò Chân Không: Pin 9V, cảnh báo âm thanh khi vacuum giảm. Tiêu chuẩn trên ET / AT / EVL / AVL, có thể retrofit lên lifter cũ
Chân Đỗ (Parking Stands): Đặt lifter khi không sử dụng, bảo vệ đệm hút khỏi sàn bẩn. Có loại di động và loại cố định
Phụ Kiện Xe Nâng (Fork Truck Attachments): Gắn lifter lên forklift, biến xe nâng thành thiết bị nâng chân không di động cho tải lớn ngoài kho
OBA-1 Offset Bail: Điều chỉnh điểm móc treo cho cân bằng tải. Có thể điều chỉnh cho các Vac-Pack tiêu chuẩn
EZTILT-CW Counterweight: Bộ đối trọng cho EZ-Tilt Adapter. Dùng với tất cả đệm hút tròn / oval đơn đến 500 lb (227 kg)
Bộ Xoay Thủ Công 360°: Kết hợp với hầu hết lifter tiêu chuẩn, không cần điện, giảm đáng kể thao tác định vị tải
Bộ Xoay Tự Động 360°: Điện hoặc khí nén, điều khiển qua pendant hoặc remote. Tùy chọn cho ET / AT / EVL / AVL
Gioăng & Linh Kiện Thay Thế: Foam seals SSR-72 / 92 / 126, gioăng cao su chống dầu, ống dẫn, bộ lọc, đồng hồ chân không, cảm biến áp suất

▸ Dịch Vụ Hỗ Trợ Sau Bán Hàng

Linh Kiện

Linh Kiện Thay Thế Gốc

  • Phụ tùng chính hãng ANVER
  • Tồn kho sẵn tại nhà máy Mỹ
  • Nhập khẩu theo đơn đặt hàng
  • Đảm bảo tương thích hoàn toàn
Bảo Dưỡng

Sửa Chữa & Refurbish

  • Sửa chữa chuyên nghiệp tại hiện trường
  • Refurbish lifter cũ về tiêu chuẩn mới
  • Bảo dưỡng định kỳ theo lịch nhà máy
  • Kiểm tra an toàn và chứng nhận
Tư Vấn

Hỗ Trợ Kỹ Thuật

  • Sales Engineer tư vấn chọn phụ kiện
  • Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
  • Phản hồi yêu cầu trong thời gian ngắn nhất
  • Hỗ trợ song ngữ Việt – Anh
Tiêu Chuẩn Tuân Thủ: Tất cả phụ kiện ANVER tuân thủ ANSI ASME B30.20, OSHA và phần lớn các yêu cầu Châu Âu. ANVER chứng nhận ISO 9001:2015Made in USA.
Cam Kết Chất Lượng & Tiêu Chuẩn An Toàn
Made in USA

Made in USA
Sản xuất tại Mỹ

ISO 9001:2015

ISO 9001:2015
Chứng nhận chất lượng

Tất cả phụ kiện ANVER tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn ANSI/ASME B30.20 cho thiết bị nâng dưới móc, đáp ứng OSHA và phần lớn yêu cầu châu Âu. Hơn 58 năm kinh nghiệm sản xuất tại Mỹ.

Liên Hệ FULLSHARP — Nhà Phân Phối Chính Thức Tại Việt Nam

FULL-SHARP AUTOMATIZED VN CO., LTD

Địa chỉ: Factory A1-1, Lot IN3-11*A, VSIP Hải Phòng

Tư vấn kỹ thuật & báo giá: Đội ngũ Sales Engineer của FULLSHARP sẽ phản hồi yêu cầu của bạn trong thời gian ngắn nhất.

Phân phối chính hãng: ANVER, Knight Global, Lifts All, Hero-Lift