ANVER OC Series cung cấp dải đệm hút chân không hình oval và chữ nhật đa dạng — được thiết kế chuyên biệt cho việc xử lý tải dài và hẹp mà đệm hút tròn tiêu chuẩn không phù hợp.
Đệm hút oval/rectangular có sẵn ở nhiều kích thước và vật liệu cao su khác nhau (Nitrile/NBR, Silicone, EPDM, Polyurethane). Linh hoạt ứng dụng vào hầu hết hệ thống nâng chân không, có thể nâng nhiều loại vật liệu khác nhau.
Ứng dụng tiêu biểu: Thanh thép dài, ống nhôm, tấm gỗ hẹp, panel kính dài, gói hàng oval, sản phẩm bao bì giấy carton.
ANVER hiện cung cấp hơn 350 loại đệm hút thay thế có thể tương thích trực tiếp hoặc thay thế các sản phẩm P-Style với giá thấp hơn. Tất cả các mã đều có kích thước hoàn toàn giống nhau để thay thế chính xác.
Sử dụng các hợp chất cao su chất lượng cao nhất và công nghệ khuôn mới nhất, độ hoàn thiện cao cấp.
Phiên bản Silicone (SIT) của ANVER cao cấp hơn một bậc: dùng silicone trong suốt, không nhuộm, food-grade — khác với silicone đỏ có thuốc nhuộm của P-Style.
Dòng đệm hút oval nhỏ được thiết kế chuyên dụng cho việc xử lý các tải nhỏ, hẹp, kéo dài mà đệm hút tròn không thể đảm bảo lực hút.
Trang bị khớp nối snap-on tái sử dụng được và thân không xoay (non-rotating stems) — giữ định hướng đệm hút ổn định khi nâng, không bị xoay lệch.
Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện tử, vỏ điện thoại, board mạch in (PCB), nhãn dán, túi giấy, gói bao bì hẹp.
▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật
▸ Bảng Tải Trọng & Kích Thước Tiêu Biểu
| Small Oval Cups — Capacity Chart | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Kích Thước (A × B) | Vật Liệu | Tải Nâng (Ngang) | Tải Nâng (Dọc) |
| OC-1020 | 10 × 20 mm | NBR / SIT | 0.55 lb (0.25 kg) | 0.18 lb (0.08 kg) |
| OC-1530 | 15 × 30 mm | NBR / SIT | 1.5 lb (0.68 kg) | 0.50 lb (0.23 kg) |
| OC-2040 | 20 × 40 mm | NBR / SIT | 2.6 lb (1.18 kg) | 0.87 lb (0.39 kg) |
| OC-2550 | 25 × 50 mm | NBR / SIT | 4.4 lb (2.00 kg) | 1.46 lb (0.66 kg) |
| OC-3060 | 30 × 60 mm | NBR / SIT | 7.7 lb (3.50 kg) | 2.56 lb (1.16 kg) |
ANVER sản xuất dòng đệm hút tương đương trực tiếp với thương hiệu CVM — phù hợp cho khách hàng đang sử dụng hệ thống CVM muốn tìm phụ tùng thay thế chất lượng cao.
Các đệm hút CVM-equivalent của ANVER có kích thước hình học và đặc tính kỹ thuật giống hệt với sản phẩm gốc. Có sẵn nhiều cấu hình: phẳng (flat), nếp xếp (bellows), foam.
Lợi thế: Giá tốt hơn, chất lượng tương đương hoặc cao hơn, thời gian giao hàng nhanh hơn nhờ tồn kho lớn tại nhà máy ANVER USA.
▸ Các Loại CVM Series Sẵn Có
F-Flat Cups (PFG Style)
BS-Short Bellows Cups (PJG Style)
B-Bellows Cups (PBG Style)
PCG Multiple Bellows Cups
▸ Ứng Dụng Tiêu Biểu
Đệm hút chuyên dụng cho ngành giấy và in ấn được thiết kế đặc biệt để xử lý nhanh tờ giấy, carton, và các vật liệu mỏng trong môi trường tốc độ cao.
Đặc tính nổi bật: Vật liệu cao su không để lại vết bẩn trên giấy in, độ đàn hồi cao cho chu kỳ vận hành liên tục hàng triệu chu kỳ, ma sát ổn định trên bề mặt giấy.
Tương thích với: Máy in offset Heidelberg, Komori, Manroland, KBA; máy bế die-cut Bobst; máy đóng gói carton tự động.
▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật
▸ Ứng Dụng Chính Trong Ngành Giấy & In Ấn
Máy In Offset
- Đệm hút feeder đầu vào (sucker)
- Đệm forwarder chuyển tờ
- Đệm delivery đầu ra
- Vận hành 18.000 tờ/giờ
Máy Bế Carton
- Tách & nâng tấm carton
- Định vị tấm vào khu vực bế
- Lấy phế liệu skeleton
- Xếp tấm carton ra pallet
Máy Đóng Gói
- Tách hộp carton dập sẵn
- Mở phẳng hộp
- Đóng nắp hộp
- Xếp hộp lên pallet
Máy Cắt & Cuộn
- Bốc giấy cuộn từ pallet
- Định vị tờ giấy đã cắt
- Xếp tờ thành kệ
- Đóng gói cuối dây chuyền
Dòng VC25, VC35, VC45 là các đệm hút cỡ nhỏ — trung được trang bị tâm treo trung tâm (center suspension) và cổng kết nối chân không tích hợp.
Thiết kế modular cho phép gắn trực tiếp vào lifter frame hoặc crossarm tiêu chuẩn. Tâm treo trung tâm giúp phân bố tải đều, tránh hiện tượng nghiêng lệch khi nâng.
Dải kích thước: 25 mm (VC25), 35 mm (VC35), 45 mm (VC45). Tải nâng: 5—25 lb mỗi đệm tùy kích cỡ và hướng nâng.
▸ Bảng Quy Cách VC Series
| VC Series — Capacity Chart | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Đường Kính | Loại | Vật Liệu | Tải Ngang | Tải Dọc |
| VC25 | 25 mm (1.0") | Flat | NBR/SIT | 5 lb (2.3 kg) | 1.7 lb (0.8 kg) |
| VC35 | 35 mm (1.4") | Flat | NBR/SIT | 10 lb (4.5 kg) | 3.3 lb (1.5 kg) |
| VC45 | 45 mm (1.8") | Flat | NBR/SIT | 16 lb (7.3 kg) | 5.3 lb (2.4 kg) |
| VC25B | 25 mm (1.0") | Bellows | NBR/SIT | 3.5 lb (1.6 kg) | 1.2 lb (0.5 kg) |
| VC35B | 35 mm (1.4") | Bellows | NBR/SIT | 7 lb (3.2 kg) | 2.3 lb (1.0 kg) |
| VC45B | 45 mm (1.8") | Bellows | NBR/SIT | 11 lb (5.0 kg) | 3.7 lb (1.7 kg) |
▸ Ứng Dụng Tiêu Biểu
Dòng VP Series là các đệm hút tròn cỡ trung được thiết kế với gioăng foam slip-on có thể tháo lắp — cho phép thay thế nhanh chóng khi gioăng bị mòn mà không cần thay cả đệm hút.
Lớp foam mềm AnduraSoft đặc trưng giúp đệm có thể bám tốt lên các bề mặt thô, gồ ghề, có lỗ thoáng nhẹ — như tấm gỗ ép, bê tông, đá, kim loại có cấu trúc.
Ưu điểm lớn: Tiết kiệm chi phí bảo trì — chỉ cần thay gioăng foam mới (10—20% giá đệm) thay vì thay cả cụm.
▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật
▸ Bảng Tải Trọng VP Series
| VP Round Foam Pads — Capacity Chart | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Đường Kính | Cổng Hút | Tải Ngang | Tải Dọc |
| VP80F | 80 mm (3.15") | 1/4" NPT | 40 lb (18 kg) | 13 lb (6 kg) |
| VP100F | 100 mm (3.94") | 1/4" NPT | 65 lb (29 kg) | 22 lb (10 kg) |
| VP125F | 125 mm (4.92") | 3/8" NPT | 100 lb (45 kg) | 33 lb (15 kg) |
| VP160F | 160 mm (6.30") | 3/8" NPT | 165 lb (75 kg) | 55 lb (25 kg) |
| VP200F | 200 mm (7.87") | 3/8" NPT | 260 lb (118 kg) | 87 lb (39 kg) |
| VP250F | 250 mm (9.84") | 3/8" NPT | 410 lb (186 kg) | 137 lb (62 kg) |
ANVER cung cấp dải đệm foam hoàn chỉnh cho mọi ứng dụng — từ đệm foam nhỏ cho linh kiện điện tử đến đệm foam siêu lớn cho bê tông và kim loại đúc thô.
Đệm foam là giải pháp lý tưởng cho bề mặt: thô ráp, có lỗ thoáng, gồ ghề không đều, có gờ/rãnh nhỏ, hoặc khi cần phân bố tải đều trên diện tích lớn.
Vật liệu foam đa dạng: Polyurethane mật độ thấp/cao, EPDM foam, Silicone foam, Closed-cell, Open-cell tùy ứng dụng và môi trường.
▸ Các Loại Foam Pads
Foam Pads Tròn (Round)
- Đường kính 50—500 mm
- Tải đến 1.500 lb/đệm
- Khung nhôm hoặc thép
- Cổng hút trên hoặc bên
Foam Pads Chữ Nhật
- Kích thước 100×200 đến 600×1200 mm
- Tải đến 5.000 lb/đệm
- Cho tấm thép, bê tông, đá
- Cấu hình modular ghép nhiều đệm
Foam Pads Vuông
- Kích thước 100×100 đến 400×400 mm
- Tải đến 2.000 lb/đệm
- Phân bố lực hút đều
- Phù hợp tấm vuông/panel
Foam Pads Tùy Biến
- Hình dạng theo yêu cầu
- Cắt CNC theo bản vẽ
- Phù hợp tải có hình dạng phức tạp
- Đặt theo dự án OEM
▸ Bề Mặt Phù Hợp Với Foam Pads
Dòng Modular Pad Attachments là các cụm đệm hút đã được lắp ráp sẵn — bao gồm đệm hút, bộ giảm chấn (suspension), van shut-off và đồng hồ chân không — sẵn sàng gắn lên Lifter Frame.
Thiết kế modular cho phép linh hoạt cấu hình 1, 2, 3, 4, 6, 8, 10, 12 hoặc 14 cụm đệm trên cùng 1 khung nâng — tùy theo kích thước và trọng lượng tải.
Tương thích đầy đủ với toàn bộ hệ thống ANVER Vacuum Lifters: VPFL4, VPF-57, VPE1-GEN3, BAE1-GEN3, AT/ATL, ET/ETL, EVL/AVL, AMC/EMC/BMC.
▸ 4 Loại Đệm Tiêu Chuẩn
Đệm Cao Su Tròn (Round Rubber)
- Ø 92, 122, 126, 156, 200 mm
- Tải đến 800 lb/đệm
- Cho tấm phẳng, kim loại
- Vật liệu NBR / Silicone
Đệm Cao Su Chữ Nhật
- Kích thước 9×25, 12×20, 14×32 in
- Tải đến 2.000 lb/đệm
- Phân bố lực trên diện tích lớn
- Phù hợp tấm dài hẹp
Đệm Foam Tròn
- Ø 92—250 mm
- Cho bề mặt thô, gồ ghề
- Gioăng foam SSR thay thế được
- Phù hợp đá, bê tông
Đệm Foam Chữ Nhật
- 9×25, 12×20, 14×32, 18×36 in
- Cho tấm gỗ thô, OSB
- Foam AnduraSoft
- Slip-on hoặc bonded
▸ Bảng Mã Đệm Phổ Biến
| Common Modular Pad Attachments | |||
|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Kích Thước | Tải Định Mức | Tương Thích Lifter |
| VP92 | Ø 9.25" (235 mm) | 250 lb (113 kg) | ET/AT, EF25M2 |
| VP122 | Ø 12" (305 mm) | 700 lb (317 kg) | ET/AT, EMC/AMC70 |
| VP126 | Ø 12.6" (320 mm) | 1.000 lb (454 kg) | EV200M8, ETL |
| VP156 | Ø 15.6" (396 mm) | 1.500 lb (680 kg) | ET/AT Heavy Duty |
| VP4512 | 4.5 × 12 in (chữ nhật) | 250 lb (113 kg) | Đệm oval inline |
| VP1220 | 12 × 20 in (chữ nhật) | 1.500 lb (680 kg) | L120M6 Series |
| VP1432 | 14 × 32 in (chữ nhật) | 2.500 lb (1.134 kg) | GUP, LG Series |
| VP1836 | 18 × 36 in (chữ nhật) | 4.000 lb (1.814 kg) | LG Heavy Duty |
Dòng đệm hút High Temperature Glass được chế tạo từ silicone chịu nhiệt đặc biệt — có thể xử lý kính vừa ra khỏi lò tôi/uốn ở nhiệt độ lên đến 250°C (482°F) liên tục.
Vật liệu silicone không để lại vết bẩn, không phản ứng hóa học, không nóng chảy hoặc biến dạng trong môi trường nhiệt độ cao. Lý tưởng cho dây chuyền sản xuất kính ô tô, kính kiến trúc tôi nhiệt, kính sau lò uốn cong.
Lưu ý: Tuổi thọ đệm phụ thuộc vào nhiệt độ tải và chu kỳ vận hành. Vận hành liên tục ở nhiệt độ tối đa sẽ rút ngắn tuổi thọ đáng kể.
▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật
▸ Bảng Tải Trọng Đệm Hi-Temp
| High Temperature Glass Cups — Capacity Chart | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Đường Kính | Tải Định Mức (Ngang) | Nhiệt Độ Tối Đa | Tuổi Thọ Ước Tính |
| HT-50 | 50 mm (2.0") | 17 lb (7.7 kg) | 250°C | ~50.000 chu kỳ |
| HT-75 | 75 mm (3.0") | 40 lb (18 kg) | 250°C | ~50.000 chu kỳ |
| HT-100 | 100 mm (4.0") | 70 lb (32 kg) | 250°C | ~40.000 chu kỳ |
| HT-125 | 125 mm (5.0") | 110 lb (50 kg) | 250°C | ~40.000 chu kỳ |
| HT-150 | 150 mm (6.0") | 160 lb (73 kg) | 250°C | ~30.000 chu kỳ |
| HT-200 | 200 mm (8.0") | 280 lb (127 kg) | 250°C | ~30.000 chu kỳ |
▸ Ứng Dụng Tiêu Biểu
Dòng Ring Suction Cups được thiết kế chuyên biệt cho việc xử lý đĩa quang học như CD, DVD, Blu-ray và các đĩa wafer mỏng. Đệm có hình vòng tròn (ring) để bám vào bề mặt mà không chạm vào vùng dữ liệu ở trung tâm.
Cấu trúc đặc biệt giúp phân bố lực hút đều trên rìa đĩa, tránh biến dạng hoặc làm xước bề mặt ghi dữ liệu. Vật liệu cao su mềm không để lại vết bẩn, không phản ứng với lớp phủ đĩa.
Ứng dụng: Dây chuyền sản xuất CD/DVD, đóng gói tự động, robot xử lý wafer trong sản xuất bán dẫn.
▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật
▸ Bảng Quy Cách
| CD / DVD / Wafer Ring Cups | |||
|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Đường Kính Ngoài / Trong | Ứng Dụng | Vật Liệu |
| CD-120R | 120 / 80 mm | CD-ROM, DVD, Blu-ray | NBR / SIT |
| CD-80R | 80 / 50 mm | Mini-CD, CD-Card | NBR / SIT |
| W-150R | 150 / 100 mm | Wafer 150 mm (6") | SIT ESD-safe |
| W-200R | 200 / 140 mm | Wafer 200 mm (8") | SIT ESD-safe |
| W-300R | 300 / 220 mm | Wafer 300 mm (12") | SIT ESD-safe |
Dòng PFC (Press Feed Cups) được thiết kế chuyên biệt cho ngành tự động hóa máy dập kim loại — sử dụng trong các robot 6-trục, transfer press, tandem press để bốc/đặt phôi và bán thành phẩm trong quá trình dập.
Đệm PFC có tốc độ phản hồi nhanh, lực hút mạnh ổn định, tuổi thọ cao — chịu được rung lắc và chuyển động tăng tốc/giảm tốc liên tục của robot công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật: Đệm dập có cấu trúc dày, chịu va đập, không bị tổn hại khi tiếp xúc với phôi sắc cạnh hoặc bavia. Lý tưởng cho ngành ô tô, dập sâu, dập tấm khổ lớn.
▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật
▸ Bảng Mã PFC
| PFC Press Automation Cups | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Đường Kính | Loại | Tải Định Mức | Vật Liệu |
| PFC-50 | 50 mm | Flat Cleated | 15 lb (6.8 kg) | NBR-NK |
| PFC-65 | 65 mm | Flat Cleated | 26 lb (11.8 kg) | NBR-NK |
| PFC-80 | 80 mm | Flat Cleated | 40 lb (18 kg) | NBR-NK |
| PFC-100 | 100 mm | Flat Cleated | 60 lb (27 kg) | NBR-NK |
| PFC-50B | 50 mm | Bellows | 11 lb (5.0 kg) | HNBR |
| PFC-65B | 65 mm | Bellows | 19 lb (8.6 kg) | HNBR |
| PFC-80B | 80 mm | Bellows | 30 lb (13.6 kg) | HNBR |
| PFC-100B | 100 mm | Bellows | 45 lb (20 kg) | HNBR |
▸ Ứng Dụng Chính
Ngành Ô Tô
- Body panel dập tấm
- Cửa, capo, fender
- Bốc phôi vào máy dập
- Robot transfer giữa các trạm
Đồ Gia Dụng
- Vỏ tủ lạnh, máy giặt
- Tấm thép dập sâu
- Panel inox
- Bốc đặt tự động
Linh Kiện Cơ Khí
- Phôi dập từ cuộn
- Tấm điện cơ
- Linh kiện điện tử dập
- Lắp ráp tự động hóa
Ngành Bao Bì Kim Loại
- Lon nhôm, lon thép
- Hộp thiếc
- Nắp chai
- Vỏ pin
Dòng đệm hút Egg & Round Object Cups được thiết kế với hình dạng lõm cong sâu — bao quanh phần đỉnh của vật thể tròn để đảm bảo lực hút ổn định trên các bề mặt cong như trứng, trái cây, chai lọ, vật thể hình cầu.
Vật liệu silicone food-grade mềm đảm bảo không gây tổn thương cho sản phẩm dễ vỡ. Tiêu chuẩn FDA an toàn tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.
Ứng dụng tiêu biểu: Dây chuyền đóng gói trứng, phân loại trái cây, bốc xếp chai lọ, đóng gói sản phẩm tròn trong ngành thực phẩm & nông nghiệp.
▸ Đặc Điểm Kỹ Thuật
▸ Các Loại Đệm Egg & Round
| Egg & Round Object Cups | ||||
|---|---|---|---|---|
| Mã Đệm | Đường Kính Mở | Phù Hợp Vật | Tải Định Mức | Vật Liệu |
| EG-25 | 25 mm | Trứng cút, đạn dược nhỏ | 0.5 lb (0.23 kg) | SIT Food-Grade |
| EG-40 | 40 mm | Trứng gà cỡ S/M | 0.5 lb (0.23 kg) | SIT Food-Grade |
| EG-50 | 50 mm | Trứng gà L, trứng vịt | 0.7 lb (0.32 kg) | SIT Food-Grade |
| EG-60 | 60 mm | Quýt, chanh nhỏ | 1.0 lb (0.45 kg) | SIT Food-Grade |
| EG-75 | 75 mm | Táo, cam, lê | 1.5 lb (0.68 kg) | SIT Food-Grade |
| EG-100 | 100 mm | Bưởi, dưa lưới nhỏ | 2.5 lb (1.14 kg) | SIT Food-Grade |
| BT-30 | 30 mm | Cổ chai PET, lọ thuốc | 1.0 lb (0.45 kg) | SIT Food-Grade |
| BT-50 | 50 mm | Nắp chai lọ trung | 2.5 lb (1.14 kg) | SIT Food-Grade |
▸ Ứng Dụng Trong Ngành Thực Phẩm & Nông Nghiệp
FULL-SHARP AUTOMATIZED VN CO., LTD
Địa chỉ: Factory A1-1, Lot IN3-11*A, VSIP Hải Phòng
Tư vấn kỹ thuật & báo giá: Đội ngũ Sales Engineer của FULLSHARP sẽ phản hồi yêu cầu của bạn trong thời gian ngắn nhất.
Phân phối chính hãng: ANVER, Knight Global, Lifts All, Hero-Lift
